Thứ Năm, 21/05/2026
Congyao Yin (Kiến tạo: Hongbo Yin)
23
Haoqian Zheng (Thay: Mingyang Yang)
35
Tyrone Conraad (Thay: Congyao Yin)
46
Tyrone Conraad
47
Haoqian Zheng (Kiến tạo: Yeljan Shinar)
50
Chaosheng Yang (Thay: Guokang Chen)
54
Tze-Nam Yue
60
Yilin Yang (Thay: Chugui Ye)
67
Yilin Yang
70
Liang Shi
75
Jie Chen (Thay: Hongbo Yin)
75
Zhechao Chen (Thay: Nebojsa Kosovic)
75
Song Wang (Thay: Zilei Jiang)
81
Romario Balde (Kiến tạo: Lucas Morelatto)
90
Jie Wang (Thay: Hong Gui)
90
Kamiran Halimurat (Thay: Lucas Morelatto)
90
Romario Balde
90+5'
Chaosheng Yang (Kiến tạo: Yuelei Cheng)
90+9'

Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun FC vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 2
17 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
33 Ném biên 25
41 Chuyền dài 4
6 Cú sút bị chặn 2
2 Phát bóng 16

Đội hình xuất phát Nantong Zhiyun FC vs Meizhou Hakka

Nantong Zhiyun FC (4-1-4-1): Xiaodong Shi (23), Yeljan Shinar (4), Matheus Bressan (14), Wei Liu (15), Huan Liu (19), Kang Cao (25), Ming-Yang Yang (6), Zilei Jiang (7), Lucas Morelatto Da Cruz (8), Romario Balde (11), Gui Hong (28)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Wen Junjie (2), Weihui Rao (31), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Guokang Chen (37), Yin Hongbo (10), Ye Chugui (7), Yin Congyao (12)

Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
4-1-4-1
23
Xiaodong Shi
4
Yeljan Shinar
14
Matheus Bressan
15
Wei Liu
19
Huan Liu
25
Kang Cao
6
Ming-Yang Yang
7
Zilei Jiang
8
Lucas Morelatto Da Cruz
11
Romario Balde
28
Gui Hong
12
Yin Congyao
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
37
Guokang Chen
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
31
Weihui Rao
2
Wen Junjie
6
Liao Junjian
29
Tze Nam Yue
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
35’
Mingyang Yang
Haoqian Zheng
46’
Congyao Yin
Tyrone Conraad
81’
Zilei Jiang
Song Wang
54’
Guokang Chen
Yang Chaosheng
90’
Hong Gui
Jie Wang
67’
Chugui Ye
Yilin Yang
90’
Lucas Morelatto
Kamiran Halimurat
75’
Nebojsa Kosovic
Chen Zhechao
75’
Hongbo Yin
Jie Chen
Cầu thủ dự bị
Li Huayang
Mai Gaoling
Lai Wei
Li Junfeng
Jie Wang
Chen Zhechao
Sheng Ma
Yang Chaosheng
Ngai Hoi Li
Yihu Yang
Kamiran Halimurat
Yilin Yang
Jiahao David Wang
Wang Wei
Wu Xu
Cui Wei
Haoqian Zheng
Jie Chen
Xiangbin Li
Sijie Zhang
Song Wang
Yongjia Li
Zhongyi Qiu
Tyrone Conraad

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
02/07 - 2023
29/10 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Cúp quốc gia Trung Quốc
15/05 - 2026
Hạng 2 Trung Quốc
10/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow