Thứ Năm, 21/05/2026
Ximing Pan (Thay: Darick Morris)
38
Ximing Pan
39
Kang Cao
50
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
61
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
62
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
63
Zilei Jiang (Thay: Nzuzi Mata)
65
Kang Cao
71
Congyao Yin (Thay: Rooney Eva Wankewai)
77
Chaosheng Yang (Thay: Ning Li)
77
Shengpan Ji (Thay: Issa Kallon)
79
Yongjia Li (Thay: Junjian Liao)
84
Yongtao Lu (Thay: Ming-Yang Yang)
84
Lei Liao (Thay: Xin Luo)
84

Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun FC vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
1 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 41
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Nantong Zhiyun FC vs Meizhou Hakka

Nantong Zhiyun FC (4-3-3): Qinghao Xue (23), Yeljan Shinar (4), Sheng Ma (5), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Ming-Yang Yang (6), Kang Cao (25), David Puclin (16), Haoqian Zheng (29), Mayingila Nzuzi Mata (7), Issa Kallon (10)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Ning Li (14), Tyrone Conraad (8), Ye Chugui (7), Rooney Eva Wankewai (9)

Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
4-3-3
23
Qinghao Xue
4
Yeljan Shinar
5
Sheng Ma
20
Izuchukwu Anthony
34
Xin Luo
6
Ming-Yang Yang
25
Kang Cao
16
David Puclin
29
Haoqian Zheng
7
Mayingila Nzuzi Mata
10
Issa Kallon
9
Rooney Eva Wankewai
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
14
Ning Li
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
65’
Nzuzi Mata
Zilei Jiang
38’
Darick Morris
Pan Ximing
79’
Issa Kallon
Shengpan Ji
61’
Liang Shi
Chen Jie
84’
Ming-Yang Yang
Yongtao Lu
62’
Zhechao Chen
Weihui Rao
84’
Xin Luo
Lei Liao
77’
Ning Li
Yang Chaosheng
77’
Rooney Eva Wankewai
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Daochi Ye
Zhiwei Wei
Yongtao Lu
Guo Quanbo
Zhao Chen
Yongjia Li
Li Huayang
Weihui Rao
Lei Liao
Yang Chaosheng
Wei Liu
Pan Ximing
Shengpan Ji
Chen Jie
Jie Wang
Yihu Yang
Nuali Zimin
Yin Congyao
Lai Wei
Wang Jianan
Haoyu Song
Ziyi Tian
Zilei Jiang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
02/07 - 2023
29/10 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Cúp quốc gia Trung Quốc
15/05 - 2026
Hạng 2 Trung Quốc
10/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow