Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Narva Trans vs Nomme Kalju FC hôm nay 19-04-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 19/4

Kết thúc

Narva Trans

Narva Trans

1 : 2

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 19/04/2025
Vòng 8 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guillherme Smith
18
Oleksandr Musolitin
47
Aleksander Filatov (Thay: Dmytro Bondar)
60
Nikita Baljabkin (Thay: Pierre Landry Kabore)
60
Mykhaylo Kozhushko (Thay: Sten Viidas)
60
Pavel Marin (Thay: Nikita Ivanov)
63
Mark Maksimkin
66
Bi Sehi Elysee Irie (Thay: Mark Maksimkin)
67
Afonso Correia (Thay: Stanislav Agaptsev)
67
Uku Korre (Thay: Kristjan Kask)
72
Daniil Tarassenkov (Thay: Moudou Tambedou)
72
Sander Alex Liit (Thay: Ivan Patrikejevs)
90
Mihhail Orlov (Thay: Oleksandr Musolitin)
90

Thống kê trận đấu Narva Trans vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
Narva Trans
Narva Trans
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Estonia
23/04 - 2022
15/05 - 2022
16/07 - 2022
23/07 - 2022
23/10 - 2022
Giao hữu
25/02 - 2023
VĐQG Estonia
01/04 - 2023
20/05 - 2023
05/08 - 2023
21/10 - 2023
09/03 - 2024
02/06 - 2024
13/07 - 2024
20/10 - 2024
19/04 - 2025
15/06 - 2025
17/08 - 2025
17/09 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4400712T T T T
2Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool430139T B T T
3FCI LevadiaFCI Levadia422048T T H H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond421117B T H T
5TammekaTammeka420216B B T T
6Nomme UnitedNomme United411224B T B H
7Narva TransNarva Trans4103-23B B T B
8Flora TallinnFlora Tallinn4103-23T B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-63B T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus4103-83T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow