Chủ Nhật, 05/04/2026
Nathan Zeze
40
Abdullah Radif (Thay: Silvere Ganvoula)
73
Muhannad Al Saad (Thay: Alexandre Lacazette)
73
Faris Abdi (Thay: Hawsawi Ahmed)
73
Mansor Al Beshe (Thay: Rakan Kaabi)
73
Luciano Rodriguez (Kiến tạo: Said Benrahma)
74
Khalid Al Rammah
84
Ammar Al Khaibari (Thay: Sabri Dahal)
84
Abdulrhman Al Anzi (Thay: Khalid Al Rammah)
85
Mansor Al Beshe
87
Abdulmalik Al Oyayari (Thay: Said Benrahma)
90
Awn Al Slaluli (Thay: Luciano Rodriguez)
90
Abdulmalik Al Oyayari
90+5'

Thống kê trận đấu NEOM SC vs Al Feiha

số liệu thống kê
NEOM SC
NEOM SC
Al Feiha
Al Feiha
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến NEOM SC vs Al Feiha

Tất cả (18)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Luciano Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Awn Al Slaluli.

90+5' Thẻ vàng cho Abdulmalik Al Oyayari.

Thẻ vàng cho Abdulmalik Al Oyayari.

90+3'

Said Benrahma rời sân và được thay thế bởi Abdulmalik Al Oyayari.

87' Thẻ vàng cho Mansor Al Beshe.

Thẻ vàng cho Mansor Al Beshe.

85'

Khalid Al Rammah rời sân và được thay thế bởi Abdulrhman Al Anzi.

84' Thẻ vàng cho Khalid Al Rammah.

Thẻ vàng cho Khalid Al Rammah.

84'

Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.

74'

Said Benrahma đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Luciano Rodriguez ghi bàn!

V À A A O O O - Luciano Rodriguez ghi bàn!

73'

Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.

73'

Hawsawi Ahmed rời sân và được thay thế bởi Faris Abdi.

73'

Alexandre Lacazette rời sân và được thay thế bởi Muhannad Al Saad.

73'

Silvere Ganvoula rời sân và được thay thế bởi Abdullah Radif.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Nathan Zeze.

Thẻ vàng cho Nathan Zeze.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát NEOM SC vs Al Feiha

NEOM SC (4-4-2): Luís Maximiano (81), Mohammed Al-Breik (2), Ahmed Hegazy (26), Nathan Zeze (44), Islam Ahmed Hawsawi (27), Alaa Alhaji (18), Abdoulaye Doucouré (8), Amadou Kone (72), Saïd Benrahma (10), Luciano Rodriguez (19), Alexandre Lacazette (91)

Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Khaled Al-Rammah (75), Sabri Dahal (72), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Jason (23), Yassine Benzia (8), Silvere Ganvoula (35)

NEOM SC
NEOM SC
4-4-2
81
Luís Maximiano
2
Mohammed Al-Breik
26
Ahmed Hegazy
44
Nathan Zeze
27
Islam Ahmed Hawsawi
18
Alaa Alhaji
8
Abdoulaye Doucouré
72
Amadou Kone
10
Saïd Benrahma
19
Luciano Rodriguez
91
Alexandre Lacazette
35
Silvere Ganvoula
8
Yassine Benzia
23
Jason
30
Alfa Semedo
6
Rakan Al-Kaabi
72
Sabri Dahal
75
Khaled Al-Rammah
17
Mikel Villanueva
5
Chris Smalling
22
Mohammed Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-4-2
Thay người
73’
Hawsawi Ahmed
Faris Abdi
73’
Rakan Kaabi
Mansor Al Beshe
73’
Alexandre Lacazette
Muhanad Al-Saad
73’
Silvere Ganvoula
Abdullah Radif
90’
Luciano Rodriguez
Awn Al-Saluli
84’
Sabri Dahal
Ammar Al-Khaibari
90’
Said Benrahma
Abdulmalik Al Oyayari
85’
Khalid Al Rammah
Abdulrahman Al-Anazi
Cầu thủ dự bị
Mustafa Malaeka
Abdulraouf Abdulaziz Issa
Awn Al-Saluli
Ammar Al-Khaibari
Younis Alshanqity
Rayan Enad
Faris Abdi
Makhir Al Rashidi
Muhanad Al-Saad
Ziyad Al Sahafi
Abdulmalik Al Oyayari
Mansor Al Beshe
Salman Al-Faraj
Abdullah Radif
Ahmed Abdu
Nawaf Al Harthi
Ahmed Al Anazi
Abdulrahman Al-Anazi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
26/02 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây NEOM SC

VĐQG Saudi Arabia
04/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
26/02 - 2026
22/02 - 2026
13/02 - 2026
06/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
05/02 - 2026
01/02 - 2026
29/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2723135570T T T T T
2Al HilalAl Hilal2719804465H H T T T
3Al AhliAl Ahli2720523565T T T H T
4Al QadsiahAl Qadsiah2618623760T T H T H
5Al TaawounAl Taawoun2713771446B H H T H
6Al IttihadAl Ittihad271368845H T B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq261169-839T B B H B
8NEOM SCNEOM SC2710611-436H B B H T
9Al FeihaAl Feiha279612-833H B T T B
10Al KhaleejAl Khaleej278712031B B T B H
11Al HazmAl Hazm278712-1931H T B T B
12Al ShababAl Shabab267811-629T T B H T
13Al FatehAl Fateh267712-1328B T H B B
14Al KholoodAl Kholood278217-1426T T B B H
15DamacDamac2741013-2122B H T T B
16Al RiyadhAl Riyadh264715-2419T B B B T
17Al AkhdoudAl Akhdoud263419-3513B B T B B
18Al NajmaAl Najma271521-418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow