Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Seymour Reid.
Raul 23 | |
Jahkeele Marshall-Rutty 24 | |
Andres Perea (Thay: Maxi Moralez) 39 | |
Jorge Ruvalcaba 44 | |
Malachi Jones (Thay: Hannes Wolf) 46 | |
Keaton Parks 49 | |
Andres Perea (Kiến tạo: Nicolas Fernandez) 52 | |
Jonathan Shore (Thay: Keaton Parks) 59 | |
Jorge Ruvalcaba 67 | |
Gustav Berggren (Thay: Emil Forsberg) 69 | |
Omar Valencia (Thay: Matthew Dos Santos) 69 | |
Tim Parker (Thay: Justin Che) 69 | |
Nico Cavallo 77 | |
Dylan Nealis 82 | |
Rafael Mosquera (Thay: Jorge Ruvalcaba) 85 | |
Tim Parker 86 | |
Arnau Farnos (Thay: Agustin Ojeda) 90 | |
Seymour Reid (Thay: Nicolas Fernandez) 90 |
Thống kê trận đấu New York Red Bulls vs New York City FC


Diễn biến New York Red Bulls vs New York City FC
Agustin Ojeda rời sân và được thay thế bởi Arnau Farnos.
Thẻ vàng cho Tim Parker.
Jorge Ruvalcaba rời sân và được thay thế bởi Rafael Mosquera.
Thẻ vàng cho Dylan Nealis.
Thẻ vàng cho Nico Cavallo.
Justin Che rời sân và được thay thế bởi Tim Parker.
Matthew Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Omar Valencia.
Emil Forsberg rời sân và được thay thế bởi Gustav Berggren.
Thẻ vàng cho Jorge Ruvalcaba.
Keaton Parks rời sân và được thay thế bởi Jonathan Shore.
Nicolas Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andres Perea đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Keaton Parks.
Hannes Wolf rời sân và được thay thế bởi Malachi Jones.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jorge Ruvalcaba đã ghi bàn!
Maxi Moralez rời sân và được thay thế bởi Andres Perea.
Thẻ vàng cho Jahkeele Marshall-Rutty.
Thẻ vàng cho Raul.
Đội hình xuất phát New York Red Bulls vs New York City FC
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Jahkeele Marshall-Rutty (3), Justin Che (2), Dylan Nealis (12), Matthew Dos Santos (56), Ronald Donkor (48), Adri Mehmeti (15), Emil Forsberg (10), Cade Cowell (7), Julian Hall (16), Jorge Ruvalcaba (11)
New York City FC (4-2-3-1): Matt Freese (49), Tayvon Gray (24), Thiago Martins (13), Raul (34), Nico Cavallo (2), Keaton Parks (55), Kai Trewin (5), Agustin Ojeda (26), Maxi Moralez (10), Hannes Wolf (17), Nicolás Fernández Mercau (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Justin Che Tim Parker | 39’ | Maxi Moralez Andres Perea |
| 69’ | Matthew Dos Santos Omar Valencia | 46’ | Hannes Wolf Malachi Jones |
| 69’ | Emil Forsberg Gustav Berggren | 59’ | Keaton Parks Jonathan Shore |
| 85’ | Jorge Ruvalcaba Rafael Antonio Mosquera Diaz | 90’ | Nicolas Fernandez Seymour Reid |
| 90’ | Agustin Ojeda Arnau Farnos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Parker | Tomas Romero | ||
John McCarthy | Andres Perea | ||
Omar Valencia | Jonathan Shore | ||
Mohammed Sofo | Maximo Carrizo | ||
Rafael Antonio Mosquera Diaz | Malachi Jones | ||
Roald Mitchell | Strahinja Tanasijevic | ||
Nehuen Benedetti | Seymour Reid | ||
Gustav Berggren | Arnau Farnos | ||
Julian Bazan | Kevin Pierre | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây New York Red Bulls
Thành tích gần đây New York City FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch