Chủ Nhật, 05/04/2026
Jean-Clair Todibo
45
Melvin Bard (Kiến tạo: Amine Gouiri)
61
Pablo Rosario
72
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre)
90
Hiang'a Mbock
90

Thống kê trận đấu Nice vs Brest

số liệu thống kê
Nice
Nice
Brest
Brest
70 Kiểm soát bóng 30
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
8 Ném biên 10
34 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
2 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Nice vs Brest

Huấn luyện viên

Claude Puel

Eric Roy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/08 - 2011
14/01 - 2012
16/09 - 2012
03/02 - 2013
22/02 - 2020
07/01 - 2021
07/01 - 2021
09/05 - 2021
H1: 1-2
03/10 - 2021
H1: 1-0
09/01 - 2022
H1: 0-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
04/02 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024
H1: 0-1
18/05 - 2025
H1: 3-0
21/09 - 2025
H1: 2-1
01/02 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
04/04 - 2026
H1: 3-0
22/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
01/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-1
16/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
05/04 - 2026
H1: 1-2
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
H1: 0-2
25/01 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2720343863T T B T T
2LensLens2819272759H T B T B
3LilleLille2815581150T H T T T
4MarseilleMarseille2715481949B T T T B
5LyonLyon2714581247B B H H B
6RennesRennes281387747T T B H T
7AS MonacoAS Monaco271449946T T T T T
8StrasbourgStrasbourg2812791243H H H T T
9ToulouseToulouse2810711437B B T T B
10LorientLorient279108-437H H H T B
11BrestBrest2810612-636T T B B B
12AngersAngers279513-1332B B T B B
13Paris FCParis FC2771010-1131H T H H T
14Le HavreLe Havre276912-1327B B B H B
15NiceNice287615-2227B B T B B
16AuxerreAuxerre275715-1422B H H B T
17NantesNantes264517-2117B T B B B
18MetzMetz273519-3514B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow