Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả NK Bravo vs NK Celje hôm nay 19-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 19/2

Kết thúc

NK Bravo

NK Bravo

3 : 0

NK Celje

NK Celje

Hiệp một: 2-0
T7, 19:00 19/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
ZSD Ljubljana Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gregor Bajde
15
Gregor Bajde
21
Tomislav Tomic (Thay: Jon Sporn)
46
Lovro Bizjak (Thay: Ester Sokler)
46
Tjas Begic (Thay: Zan Flis)
46
Terry Lartey Sanniez (Thay: Grigori Morozov)
58
Luka Kerin (Thay: Gal Kurez)
64
Loren Maruzin (Thay: Gregor Bajde)
64
Stefan Milic (Thay: Amar Memic)
70
Loren Maruzin
77
Maj Roric (Thay: Vasilije Janjicic)
82
Andraz Kirm (Thay: Martin Kramaric)
84

Thống kê trận đấu NK Bravo vs NK Celje

số liệu thống kê
NK Bravo
NK Bravo
NK Celje
NK Celje
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
26 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 10
9 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/08 - 2021
18/10 - 2021
19/02 - 2022
16/04 - 2022
13/08 - 2022
24/10 - 2022
22/02 - 2023
23/04 - 2023
07/10 - 2023
26/11 - 2023
18/02 - 2024
10/04 - 2024
22/07 - 2024
28/09 - 2024
01/02 - 2025
06/04 - 2025
25/08 - 2025
09/11 - 2025
01/03 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
09/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2026
VĐQG Slovenia
19/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
H1: 1-0
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
12/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây NK Celje

VĐQG Slovenia
16/05 - 2026
H1: 0-1
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2
15/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Slovenia
15/03 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3322564971T T T B B
2KoperKoper3420772867T T T T T
3NK BravoNK Bravo33185101059T T T T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3215710852T B B T T
5MariborMaribor32148101450B T B B B
6RadomljeRadomlje3312615-1442B T T B B
7AluminijAluminij3310617-1636T B B B H
8MuraMura338718-1931B B B T T
9PrimorjePrimorje336423-3922B B B B H
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow