Felipe Curcio (Thay: Sandro Jovanovic) 2 | |
Ivan Brnic 15 | |
Tamar Svetlin (Thay: Mario Kvesic) 60 | |
Tomi Juric (Thay: Deni Juric) 79 | |
Petar Petrisko (Thay: Nik Omladic) 79 | |
Dominik Simcic (Thay: Denis Popovic) 79 | |
Nino Kouter (Thay: Edmilson) 82 | |
Ahmed Sidibe 85 | |
Marco Dulca (Thay: Ivan Brnic) 90 | |
Matija Kavcic (Thay: Zan Karnicnik) 90 | |
Aljaz Zalaznik (Thay: Petar Petrisko) 90 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Koper
số liệu thống kê

NK Celje

Koper
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Koper
NK Celje: Lovro Stubljar (98), Damjan Vuklisevic (3), Žan Karničnik (23), Juanjo Nieto (2), Klemen Nemanic (81), Mario Kvesic (16), Mark Zabukovnik (19), Svit Seslar (11), Aljosa Matko (7), Edmilson Filho (30), Ivan Brnic (77)
Koper: Metod Jurhar (31), Maj Mittendorfer (15), Mark Pabai (2), Ahmed Franck Sidibe (48), Omar El Manssouri (10), Denis Popovic (22), Nik Omladic (21), Di Mateo Lovric (35), Isaac Matondo (45), Sandro Jovanovic (23), Deni Juric (11)
| Thay người | |||
| 60’ | Mario Kvesic Tamar Svetlin | 2’ | Sandro Jovanovic Felipe Curcio |
| 82’ | Edmilson Nino Kouter | 79’ | Deni Juric Tomi Juric |
| 90’ | Zan Karnicnik Matija Kavcic | 79’ | Aljaz Zalaznik Petar Petrisko |
| 90’ | Ivan Brnic Marco Dulca | 79’ | Denis Popovic Dominik Simcic |
| 90’ | Petar Petrisko Aljaz Zalaznik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kolar | Luka Bas | ||
Tamar Svetlin | Damjan Bohar | ||
Clement Lhernault | Tadej Bonaca | ||
Nino Kouter | Nikola Buric | ||
Matija Kavcic | Felipe Curcio | ||
Eguaras | Gabriel Groznica | ||
Marco Dulca | Dominik Ivkic | ||
Slavko Bralic | Tomi Juric | ||
Luka Bobicanec | Veljko Mijailovic | ||
Petar Petrisko | |||
Dominik Simcic | |||
Aljaz Zalaznik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch