Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả NK Celje vs Koper hôm nay 12-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 12/2

Kết thúc

NK Celje

NK Celje

1 : 2

Koper

Koper

Hiệp một: 1-1
T7, 23:30 12/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Slovenia
Arena Z’dezele
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ester Sokler
20
Kaheem Parris
27
Maj Roric (Thay: Mico Kuzmanovic)
60
Marko Dira (Thay: Ivica Guberac)
63
Ivan Mayeuski (Thay: Vasilije Janjicic)
70
Panic Tal Madea (Thay: Ester Sokler)
70
Bede Amarachi Osuji (Thay: Lamin Colley)
75
Andrej Kotnik (Thay: Luka Ticic)
75
Dusan Stojinovic (Thay: Terry Sanniez)
79
Adam Jakobsen (Thay: Tjas Begic)
79
Kaheem Parris
85
Luka Susnjara (Thay: Kaheem Parris)
90

Thống kê trận đấu NK Celje vs Koper

số liệu thống kê
NK Celje
NK Celje
Koper
Koper
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
16 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
12/02 - 2022
H1: 1-1
11/04 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
02/09 - 2022
H1: 0-2
13/11 - 2022
H1: 0-1
12/03 - 2023
H1: 0-0
14/05 - 2023
H1: 1-0
18/09 - 2023
H1: 0-1
16/12 - 2023
H1: 0-0
14/03 - 2024
H1: 0-1
12/05 - 2024
H1: 1-1
02/09 - 2024
H1: 0-0
23/11 - 2024
H1: 1-0
30/04 - 2025
10/05 - 2025
H1: 2-1
Cúp quốc gia Slovenia
15/05 - 2025
H1: 0-3
VĐQG Slovenia
14/09 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2026
H1: 0-1
16/05 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây NK Celje

VĐQG Slovenia
16/05 - 2026
H1: 0-1
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2
15/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Slovenia
15/03 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
16/05 - 2026
H1: 0-1
09/05 - 2026
H1: 0-0
03/05 - 2026
H1: 0-1
26/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-2
14/04 - 2026
H1: 1-0
10/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 1-4

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3322564971T T T B B
2KoperKoper3420772867T T T T T
3NK BravoNK Bravo33185101059T T T T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3215710852T B B T T
5MariborMaribor32148101450B T B B B
6RadomljeRadomlje3312615-1442B T T B B
7AluminijAluminij3310617-1636T B B B H
8MuraMura338718-1931B B B T T
9PrimorjePrimorje336423-3922B B B B H
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow