Thứ Tư, 20/05/2026
Smail Prevljak
35
Alfonso Barco
43
Branko Pavic
43
Dimitri Legbo
57
Silvio Gorican (Thay: Advan Kadusic)
61
Justas Lasickas (Thay: Merveil Ndockyt)
61
S. Goričan (Thay: A. Kadušić)
62
J. Lasickas (Thay: M. Ndockyt)
62
Marcel Heister (Thay: Niko Sepic)
72
Vinko Rozic (Thay: Antonio Mauric)
72
Nik Skafar-Zuzic (Thay: Dukan Ahmeti)
82
Marcel Heister
84

Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Rijeka

số liệu thống kê
NK Istra 1961
NK Istra 1961
Rijeka
Rijeka
50 Kiểm soát bóng 50
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến NK Istra 1961 vs Rijeka

Tất cả (13)
84' Thẻ vàng cho Marcel Heister.

Thẻ vàng cho Marcel Heister.

82'

Dukan Ahmeti rời sân và được thay thế bởi Nik Skafar-Zuzic.

72'

Antonio Mauric rời sân và được thay thế bởi Vinko Rozic.

72'

Niko Sepic rời sân và được thay thế bởi Marcel Heister.

61'

Merveil Ndockyt rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.

61'

Advan Kadusic rời sân và được thay thế bởi Silvio Gorican.

57' ANH ẤY RA SÂN! - Dimitri Legbo nhận thẻ đỏ! Sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!

ANH ẤY RA SÂN! - Dimitri Legbo nhận thẻ đỏ! Sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43' Thẻ vàng cho Branko Pavic.

Thẻ vàng cho Branko Pavic.

43' Thẻ vàng cho Alfonso Barco.

Thẻ vàng cho Alfonso Barco.

35' Thẻ vàng cho Smail Prevljak.

Thẻ vàng cho Smail Prevljak.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Rijeka

NK Istra 1961 (3-4-2-1): Franko Kolic (1), Filip Taraba (24), Raul Kumar (38), Samuli Miettinen (16), Advan Kadusic (97), Advan Kadusic (97), Josip Radosevic (5), Antonio Mauric (8), Niko Sepic (13), Stjepan Loncar (10), Dukan Ahmeti (20), Smail Prevljak (9)

Rijeka (4-2-3-1): Aleksa Todorovic (99), Ante Orec (22), Ante Majstorovic (45), Dimitri Legbo (24), Mladen Devetak (34), Branko Pavić (66), Alfonso Barco (55), Merveil Ndockyt (20), Tiago Dantas (26), Amer Gojak (14), Daniel Adu-Adjei (18)

NK Istra 1961
NK Istra 1961
3-4-2-1
1
Franko Kolic
24
Filip Taraba
38
Raul Kumar
16
Samuli Miettinen
97
Advan Kadusic
97
Advan Kadusic
5
Josip Radosevic
8
Antonio Mauric
13
Niko Sepic
10
Stjepan Loncar
20
Dukan Ahmeti
9
Smail Prevljak
18
Daniel Adu-Adjei
14
Amer Gojak
26
Tiago Dantas
20
Merveil Ndockyt
55
Alfonso Barco
66
Branko Pavić
34
Mladen Devetak
24
Dimitri Legbo
45
Ante Majstorovic
22
Ante Orec
99
Aleksa Todorovic
Rijeka
Rijeka
4-2-3-1
Thay người
61’
Advan Kadusic
Silvio Gorican
61’
Merveil Ndockyt
Justas Lasickas
72’
Niko Sepic
Marcel Heister
72’
Antonio Mauric
Vinko Rozic
82’
Dukan Ahmeti
Nik Skafar-Zuzic
Cầu thủ dự bị
Jan Paus-Kunst
Martin Zlomislic
Mohamed Nasraoui
Lovro Kitin
Marcel Heister
Justas Lasickas
Rene Hrvatin
Noel Bodetic
Vinko Rozic
Gabrijel Rukavina
Emil Frederiksen
Toni Fruk
Leo Stulac
Duje Cop
Gustavo Albarracin
Dominik Thaqi
Silvio Gorican
Vito Kovac
Allen Obando
Nik Skafar-Zuzic
Charles Adah Agada
Silvio Gorican

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
25/07 - 2021
03/10 - 2021
18/12 - 2021
03/04 - 2022
21/08 - 2022
29/10 - 2022
03/03 - 2023
07/05 - 2023
19/08 - 2024
03/11 - 2024
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
03/04 - 2025
VĐQG Croatia
19/04 - 2025
27/09 - 2025
15/03 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây NK Istra 1961

VĐQG Croatia
17/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Rijeka

VĐQG Croatia
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
13/05 - 2026
VĐQG Croatia
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Croatia
04/04 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3527446585T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split3519882265B H T B H
3NK VarazdinNK Varazdin3514912-151T B B H T
4RijekaRijeka351311111150B H T T H
5NK Istra 1961NK Istra 19613512716-943B B T T H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva35101312-1243T H B H H
7HNK GoricaHNK Gorica3511816-641T T B B T
8SlavenSlaven35101114-1341B H B T B
9OsijekOsijek3571117-2432T H B B B
10Vukovar 91Vukovar 913561019-3328B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow