Stefan Simic (Thay: Josip Elez) 33 | |
Jon Mersinaj 37 | |
Dino Mikanovic 44 | |
Ivan Milicevic 45 | |
Marco Fossati 45+2' | |
Lukas Grgic (Thay: Marco Fossati) 57 | |
David Colina (Thay: Stipe Biuk) 57 | |
Silvio Gorican (Thay: Luka Stojkovic) 59 | |
Emir Sahiti 61 | |
Ibrahim Aliyu (Thay: Ivan Milicevic) 63 | |
Jan Mlakar 66 | |
Indrit Tuci 71 | |
Mateo Maric 78 | |
Gergo Lovrencsics (Thay: Emir Sahiti) 85 | |
Karlo Sentic (Thay: Lovre Kalinic) 85 | |
Ibrahim Aliyu 88 | |
David Colina 90+5' | |
Indrit Tuci 90+6' |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Hajduk Split
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Hajduk Split
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Hajduk Split
| Thay người | |||
| 59’ | Luka Stojkovic Silvio Gorican | 33’ | Josip Elez Stefan Simic |
| 63’ | Ivan Milicevic Ibrahim Aliyu | 57’ | Stipe Biuk David Colina |
| 57’ | Marco Fossati Lukas Grgic | ||
| 85’ | Lovre Kalinic Karlo Sentic | ||
| 85’ | Emir Sahiti Gergo Lovrencsics | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Aliyu | Jani Atanasov | ||
Blaz Boskovic | David Colina | ||
Kristijan Cabrajic | Stefan Simic | ||
Silvio Gorican | Karlo Sentic | ||
Gabriel Groznica | Ivan Saric | ||
Hajdin Salihu | Rokas Pukstas | ||
Marin Soticek | Dominik Prpic | ||
Zvonimir Subaric | Gergo Lovrencsics | ||
Ivan Tomecak | Ivan Krolo | ||
Marko Vranjkovic | Lukas Grgic | ||
Matej Matic | Samuel Eduok | ||
Kristian Dimitrov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 4 | 4 | 65 | 85 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 8 | 8 | 22 | 65 | B H T B H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | -1 | 51 | T B B H T | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 11 | 50 | B H T T H | |
| 5 | 35 | 12 | 7 | 16 | -9 | 43 | B B T T H | |
| 6 | 35 | 10 | 13 | 12 | -12 | 43 | T H B H H | |
| 7 | 35 | 11 | 8 | 16 | -6 | 41 | T T B B T | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -13 | 41 | B H B T B | |
| 9 | 35 | 7 | 11 | 17 | -24 | 32 | T H B B B | |
| 10 | 35 | 6 | 10 | 19 | -33 | 28 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch