Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs FCI Levadia hôm nay 06-04-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 06/4

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

1 : 5

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 1-3
T7, 16:30 06/04/2024
Vòng 5 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Promise Akinpelu
21
Felipe Felicio
26
Richie Musaba
30
Mihkel Ainsalu
41
Nikita Ivanov (Thay: Rommi Siht)
46
Koki Hayashi (Thay: Nikita Komissarov)
46
Richie Musaba
54
Danyl Mashchenko (Thay: Daniil Tarassenkov)
58
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Ioan Yakovlev)
66
Ahmad Abdullahi Gero (Thay: Richie Musaba)
66
Mihhail Orlov (Thay: Nikolajev)
74
Frank Liivak (Thay: Joao Pedro de Moura Siembarski)
79
Alexandre (Thay: Til Mavretic)
79
Alex Boronilstsikov (Thay: Maksim Podholjuzin)
84
Robert Kirss (Thay: Felipe Felicio)
88
Ahmad Gero
89

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
29/08 - 2021
31/10 - 2021
13/04 - 2022
18/05 - 2022
28/08 - 2022
02/10 - 2022
29/04 - 2023
28/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
27/10 - 2024
30/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
24/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
VĐQG Estonia
21/06 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4400712T T T T
2Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool430139T B T T
3FCI LevadiaFCI Levadia422048T T H H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond421117B T H T
5TammekaTammeka420216B B T T
6Nomme UnitedNomme United411224B T B H
7Narva TransNarva Trans4103-23B B T B
8Flora TallinnFlora Tallinn4103-23T B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-63B T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus4103-83T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow