Tiago Baptista 20 | |
Ricky Chanda 21 | |
Oleksandr Musolitin 26 | |
Mihhail Orlov 45 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 31 | 43 | T T T H B | |
| 2 | 18 | 12 | 0 | 6 | 19 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 17 | 34 | H B H H T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 23 | T B H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 2 | 8 | -10 | 23 | B T H B T | |
| 7 | 18 | 6 | 1 | 11 | -9 | 19 | B T B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 1 | 10 | -9 | 19 | B T B B B | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | -13 | 17 | H T H B B | |
| 10 | 17 | 3 | 1 | 13 | -29 | 10 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

