Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay 24-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 24/1

Kết thúc

Notts County

Notts County

1 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 24/01/2026
Vòng 28 - Hạng 4 Anh
Meadow Lane
 
Alassana Jatta (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
8
Oliver Norburn
30
J. Connolly (Thay: O. Lunt)
45
James Connolly (Thay: Owen Lunt)
46
Matus Holicek
52
Tommi O'Reilly
62
Maziar Kouhyar (Thay: Jodi Jones)
64
Tyrese Hall (Thay: Conor Grant)
64
Adrien Thibaut (Thay: Reece Hutchinson)
71
Dion Rankine (Thay: Tommi O'Reilly)
71
Matthew Dennis (Thay: Alassana Jatta)
76
Jacob Bedeau
82
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari)
86
Louis Moult (Thay: Max Sanders)
90

Thống kê trận đấu Notts County vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Notts County
Notts County
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 23
8 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Notts County vs Crewe Alexandra

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

86'

Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.

82' Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

76'

Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Matthew Dennis.

71'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

71'

Reece Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

64'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.

64'

Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Maziar Kouhyar.

62' Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

52' Thẻ vàng cho Matus Holicek.

Thẻ vàng cho Matus Holicek.

46'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi James Connolly.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

8'

Nicholas Tsaroulla đã kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Notts County vs Crewe Alexandra

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Oliver Norburn (8), Matt Palmer (18), Jodi Jones (10), Tom Iorpenda (14), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Owen Alan Lunt (19), Owen Alan Lunt (19), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Notts County
Notts County
3-4-2-1
31
James Belshaw
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
25
Nick Tsaroulla
8
Oliver Norburn
18
Matt Palmer
10
Jodi Jones
14
Tom Iorpenda
11
Conor Grant
29
Alassana Jatta
24
Josh March
20
Calum Agius
17
Matús Holícek
26
Tommi O'Reilly
19
Owen Alan Lunt
19
Owen Alan Lunt
6
Max Sanders
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
64’
Jodi Jones
Maz Kouhyar
46’
Owen Lunt
James Connolly
64’
Conor Grant
Tyrese Hall
71’
Tommi O'Reilly
Dion Rankine
76’
Alassana Jatta
Matthew Dennis
71’
Reece Hutchinson
Adrien Thibaut
86’
Lewis Macari
Lucas Ness
90’
Max Sanders
Louis Moult
Cầu thủ dự bị
Harry Griffiths
James Connolly
Lucas Ness
Tom Booth
Maz Kouhyar
Charlie Finney
Beck Ray Enoru
Dion Rankine
Will Jarvis
James Connolly
Tyrese Hall
Jack Powell
Matthew Dennis
Adrien Thibaut
Louis Moult

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
27/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley42231452683T T B H T
2MK DonsMK Dons42211383576T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town42228121974T T H H T
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United41151214857B B H B T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4216422-1652T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4212822-2744B B B T B
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4281321-2237H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow