Thứ Tư, 20/05/2026
Crystopher
20
Luis Oyama (Thay: Cristian Jonatan Ortiz)
46
Jhilmar Lora (Thay: Leo)
46
Lucas Lovat
48
Luis Oyama
54
Patrick
63
Carlao (Thay: Robson)
65
Joao Neto (Thay: Mikael)
68
Guilherme Pato (Thay: Douglas Baggio)
71
Careca (Thay: Vinicius Paiva)
71
Fabio Alemao
72
Carlao (Kiến tạo: Romulo)
74
Leo Campos (Thay: Lucas Lovat)
77
Guilherme Estrella (Thay: Luizao)
77
Patrick de Lucca (Thay: Crystopher)
77
Matheus Bianqui (Thay: Careca)
80
Danielzinho
86
Nilson Castrillon
86
Jhilmar Lora
87
Dada Belmonte
87
Dada Belmonte (Kiến tạo: Hereda)
90+4'

Thống kê trận đấu Novorizontino vs CRB

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
CRB
CRB
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Novorizontino vs CRB

Tất cả (27)
90+9'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4'

Hereda đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Dada Belmonte đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dada Belmonte đã ghi bàn!

87' Thẻ vàng cho Dada Belmonte.

Thẻ vàng cho Dada Belmonte.

87' Thẻ vàng cho Jhilmar Lora.

Thẻ vàng cho Jhilmar Lora.

86' Thẻ vàng cho Nilson Castrillon.

Thẻ vàng cho Nilson Castrillon.

86' Thẻ vàng cho Danielzinho.

Thẻ vàng cho Danielzinho.

80'

Careca rời sân và được thay thế bởi Matheus Bianqui.

77'

Crystopher rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.

77'

Luizao rời sân và được thay thế bởi Guilherme Estrella.

77'

Lucas Lovat rời sân và được thay thế bởi Leo Campos.

74'

Romulo đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Carlao đã ghi bàn!

V À A A O O O - Carlao đã ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Fabio Alemao.

Thẻ vàng cho Fabio Alemao.

71'

Vinicius Paiva rời sân và được thay thế bởi Careca.

71'

Douglas Baggio rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.

68'

Mikael rời sân và được thay thế bởi Joao Neto.

65'

Robson rời sân và được thay thế bởi Carlao.

63' Thẻ vàng cho Patrick.

Thẻ vàng cho Patrick.

54' Thẻ vàng cho Luis Oyama.

Thẻ vàng cho Luis Oyama.

48' Thẻ vàng cho Lucas Lovat.

Thẻ vàng cho Lucas Lovat.

Đội hình xuất phát Novorizontino vs CRB

Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Nilson Castrillon (20), Dantas (25), Sander (5), Patrick (4), Christian Jonatan Ortiz (8), Leo (18), Juninho (50), Romulo (10), Vinicius (16), Robson (11)

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Luizao (50), Crystopher (8), Douglas Baggio (7), Danielzinho (10), Dada Belmonte (97), Mikael (28)

Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
31
César Augusto
20
Nilson Castrillon
25
Dantas
5
Sander
4
Patrick
8
Christian Jonatan Ortiz
18
Leo
50
Juninho
10
Romulo
16
Vinicius
11
Robson
28
Mikael
97
Dada Belmonte
10
Danielzinho
7
Douglas Baggio
8
Crystopher
50
Luizao
36
Lucas Lovat
27
Fabio Alemao
22
Matheus Bressan
32
Hereda
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-2-3-1
Thay người
46’
Cristian Jonatan Ortiz
Luis Oyama
68’
Mikael
Joao Neto
46’
Leo
Jhilmar Lora
71’
Douglas Baggio
Guilherme Pato
65’
Robson
Carlao
77’
Crystopher
Patrick
71’
Matheus Bianqui
Careca
77’
Luizao
Guilherme Estrella
80’
Careca
Matheus Henrique Bianqui
77’
Lucas Lovat
Leo Campos
Cầu thủ dự bị
Joao Scapin
Patrick
Carlinhos
Vitor
Luis Oyama
Kevin
Carlao
Joao Neto
Matheus Henrique Bianqui
Guilherme Pato
Diego Galo
Guilherme Estrella
Alexis Alvarino
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Jhilmar Lora
Lyncon
Gabriel Bahia
Henri
Diego
Leo Campos
Careca
Wallace
Jardiel da Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
05/05 - 2022
24/07 - 2022
14/05 - 2023
27/08 - 2023
20/04 - 2024
12/08 - 2024
27/07 - 2025
24/11 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
17/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
H1: 1-1
27/04 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
H1: 1-1
Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-1
13/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo9522817T T T T H
2NauticoNautico9513616B T H T T
3Sport RecifeSport Recife9441516H T T T B
4Vila NovaVila Nova9441416T H H B T
5FortalezaFortaleza9432115T H T H B
6GoiasGoias9414-313B B B T T
7NovorizontinoNovorizontino9342213T B H T H
8CriciumaCriciuma9342213B T H H H
9CearaCeara9342113H H B B T
10JuventudeJuventude9342113T T H H H
11Atletico GOAtletico GO9333012H T H T H
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario9333-312B H T B B
13CRBCRB9324011B B T T T
14Athletic ClubAthletic Club9252011B B H H H
15Avai FCAvai FC9243-110B B H H B
16CuiabaCuiaba9171010T H H H H
17Botafogo SPBotafogo SP923419H H H B B
18Londrina ECLondrina EC9225-38H B B B T
19Ponte PretaPonte Preta9216-97T T B B B
20America MGAmerica MG9036-123H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow