Nene 19 | |
Cesar 39 | |
Jose Marcos Ze Alves Luis (Thay: Ruan Pereira Duarte) 46 | |
Ricardinho (Thay: Cesar Martins) 46 | |
Jose Mateus Junior (Thay: Denner) 69 | |
Kelvyn (Thay: Luis Mandaca) 71 | |
Rafael Rech (Thay: Nene) 71 | |
Daniel (Thay: Romercio Pereira da Conceicao) 72 | |
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Marlon) 75 | |
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva) 75 | |
Roberto Badermann Rebechi (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus) 77 | |
Leonardo Santiago Barcelar (Thay: Aylon Darwin Tavella) 82 | |
Alessio Gionta 87 | |
Roberto 90+1' |
Thống kê trận đấu Novorizontino vs Juventude
số liệu thống kê

Novorizontino

Juventude
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 19
9 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Novorizontino
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch