Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Muhamed Tijani 4 | |
Marko Kvasina 6 | |
Barna Benczenleitner 10 | |
M. Katona (Thay: B. Benczenleitner) 46 | |
M. Klausz (Thay: L. Balázsi) 46 | |
Milan Klausz (Thay: Levente Balazsi) 46 | |
Matyas Katona (Thay: Barna Benczenleitner) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Nyiregyhaza Spartacus FC vs Kazincbarcika SC
số liệu thống kê

Nyiregyhaza Spartacus FC

Kazincbarcika SC
65 Kiểm soát bóng 35
9 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Nyiregyhaza Spartacus FC vs Kazincbarcika SC
Nyiregyhaza Spartacus FC (4-4-2): Martin Dala (57), Vane Jovanov (24), Meldin Dreskovic (98), Barna Benczenleitner (66), Levente Katona (31), Balazs Manner (10), Milan Kovacs (12), Dominik Nagy (14), Nemanja Antonov (7), Marko Kvasina (9), Muhamed Tijani (26)
Kazincbarcika SC (4-4-2): Istvan Juhasz (99), Nimrod Baranyai (25), Laszlo Racz (5), Marcell Major (15), Janos Ferenczi (91), Ronald Schuszter (18), Mikhaylo Mamukovych Meskhi (23), Gergo Szoke (6), Levente Kristof Balazsi (78), Levente Kristof Balazsi (78), Maksym Pukhtieiev (27), Norbert Konyves (42)

Nyiregyhaza Spartacus FC
4-4-2
57
Martin Dala
24
Vane Jovanov
98
Meldin Dreskovic
66
Barna Benczenleitner
31
Levente Katona
10
Balazs Manner
12
Milan Kovacs
14
Dominik Nagy
7
Nemanja Antonov
9
Marko Kvasina
26
Muhamed Tijani
42
Norbert Konyves
27
Maksym Pukhtieiev
78
Levente Kristof Balazsi
78
Levente Kristof Balazsi
6
Gergo Szoke
23
Mikhaylo Mamukovych Meskhi
18
Ronald Schuszter
91
Janos Ferenczi
15
Marcell Major
5
Laszlo Racz
25
Nimrod Baranyai
99
Istvan Juhasz

Kazincbarcika SC
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Barna Benczenleitner Matyas Katona | 46’ | Levente Balazsi Milán Gábo Klausz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Balazs Toth | Milán Gábo Klausz | ||
Daniel Kovacs | Daniel Gyollai | ||
Yurii Toma | Zsombor Berecz | ||
Milan Majer | Eduvie Ikoba | ||
Benjamin Olah | Kristof Polgar | ||
Dorian Babunski | Peter Sebok | ||
Zsombor Vukk | Meshack Ubochioma | ||
Mark Kovacsreti | Bence Trencsenyi | ||
Pavlos Correa | Milán Gábo Klausz | ||
Slobodan Babic | |||
Balint Katona | |||
Matyas Katona | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hungary
Giao hữu
Hạng 2 Hungary
Giao hữu
Hạng 2 Hungary
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Nyiregyhaza Spartacus FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kazincbarcika SC
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T T T H T | |
| 2 | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T T B T T | |
| 3 | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T B T B T | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | B H T H B | |
| 5 | 32 | 13 | 9 | 10 | 9 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 32 | 13 | 6 | 13 | 0 | 45 | B B B T T | |
| 7 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | B T B T H | |
| 8 | 32 | 11 | 7 | 14 | -8 | 40 | H T T B B | |
| 9 | 32 | 11 | 7 | 14 | -12 | 40 | B H B B B | |
| 10 | 32 | 9 | 10 | 13 | -7 | 37 | H T T H H | |
| 11 | 32 | 6 | 10 | 16 | -24 | 28 | B B B T B | |
| 12 | 33 | 6 | 3 | 24 | -40 | 21 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch