Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Maturana 12 | |
Giovani Chiaverano (Kiến tạo: Nicolas Aedo) 17 | |
Luis Pavez 24 | |
Giovani Chiaverano 29 | |
Francisco Gonzalez (Kiến tạo: Martin Maturana) 49 | |
Nicolas Aedo 58 | |
Diego Monreal (Thay: Nicolas Aedo) 61 | |
Gabriel Pinto (Thay: Martin Maturana) 62 | |
Franco Troyansky 69 | |
Diego Coelho (Thay: Giovani Chiaverano) 73 | |
Rodrigo Cabral (Thay: Franco Troyansky) 73 | |
Joaquin Tapia (Thay: Martin Sarrafiore) 76 | |
Bastian Yanez (Thay: Francisco Gonzalez) 81 | |
Jose Tomas Movillo (Thay: Miguel Brizuela) 81 | |
Leandro Diaz (Thay: Juan Leiva) 82 | |
Favian Loyola (Thay: Federico Mateos) 83 | |
Paolo Guajardo (Thay: Raimundo Rebolledo) 83 | |
Arnaldo Castillo 90+1' | |
Omar Carabali 90+2' |
Thống kê trận đấu O'Higgins vs Audax Italiano


Diễn biến O'Higgins vs Audax Italiano
Thẻ vàng cho Omar Carabali.
Thẻ vàng cho Arnaldo Castillo.
Raimundo Rebolledo rời sân và được thay thế bởi Paolo Guajardo.
Federico Mateos rời sân và được thay thế bởi Favian Loyola.
Juan Leiva rời sân và được thay thế bởi Leandro Diaz.
Miguel Brizuela rời sân và được thay thế bởi Jose Tomas Movillo.
Francisco Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Bastian Yanez.
Martin Sarrafiore rời sân và được thay thế bởi Joaquin Tapia.
Franco Troyansky rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Cabral.
Giovani Chiaverano rời sân và được thay thế bởi Diego Coelho.
Thẻ vàng cho Franco Troyansky.
Martin Maturana rời sân và được thay thế bởi Gabriel Pinto.
Nicolas Aedo rời sân và được thay thế bởi Diego Monreal.
Thẻ vàng cho Nicolas Aedo.
Martin Maturana đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Francisco Gonzalez đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Giovani Chiaverano.
Thẻ vàng cho Luis Pavez.
Đội hình xuất phát O'Higgins vs Audax Italiano
O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Felipe Faundez (3), Nicolas Garrido (21), Miguel Brizuela (33), Luis Alberto Pavez (6), Felipe Ogaz (8), Juan Leiva (11), Martin Maturana (14), Francisco Agustin Gonzalez (24), Martin Sarrafiore (7), Arnaldo Castillo Benega (9)
Audax Italiano (4-1-4-1): Tomas Ahumada (1), Daniel Pina (4), Oliver Rojas (16), Nicolas Aedo (18), Marco Collao (8), Franco Troyansky (11), Giovani Chiaverano Meroi (21), Esteban Matus (23), Raimundo Rebolledo (35), Marcelo Ortiz (29), Federico Mateos (28)


| Thay người | |||
| 62’ | Martin Maturana Gabriel Pinto | 61’ | Nicolas Aedo Diego Monreal |
| 76’ | Martin Sarrafiore Joaquin Tapia | 73’ | Franco Troyansky Rodrigo Cabral |
| 81’ | Miguel Brizuela Jose Tomas Movillo | 73’ | Giovani Chiaverano Diego Coelho |
| 81’ | Francisco Gonzalez Bastian Yanez | 83’ | Raimundo Rebolledo Paolo Luis Guajardo |
| 82’ | Juan Leiva Leandro Diaz | 83’ | Federico Mateos Favian Loyola |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Pena | Cristobal Pina | ||
Cristian Morales | Rodrigo Cabral | ||
Gabriel Pinto | Pedro Garrido | ||
Bryan Rabello | Vicente Zenteno | ||
Leandro Diaz | Paolo Luis Guajardo | ||
Jose Tomas Movillo | Diego Coelho | ||
Bastian Yanez | Diego Monreal | ||
Joaquin Tapia | Favian Loyola | ||
Thiago Vecino Bernal | Bryan Soto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây O'Higgins
Thành tích gần đây Audax Italiano
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 4 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | T T B H T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | B B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T B T H | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | -3 | 11 | T H B H T | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | B B T B H | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 1 | 10 | T B B T B | |
| 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H H T H T | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B H T T H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B T T B B | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B B T T H | |
| 15 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H B B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch