Số lượng khán giả hôm nay là 11136 người.
Theo Sander 5 | |
(Pen) Christian Gammelgaard 5 | |
Andrew Hjulsager 16 | |
Lasse Floe 34 | |
William Martin (Thay: Gustav Grubbe) 46 | |
Bjoern Paulsen (Thay: Julius Askou) 60 | |
Adam Soerensen (Thay: Jona Niemiec) 60 | |
Andrew Hjulsager (VAR check) 61 | |
Tobias Bach (Thay: Jelle Duin) 62 | |
Bismark Edjeodji (Thay: Andrew Hjulsager) 62 | |
Lasse Legolas (Thay: Leeroy Owusu) 73 | |
Abdoulaye Camara (Thay: Mikkel Duelund) 73 | |
Nicolas Gammelgaard (Thay: Christian Gammelgaard) 79 | |
Tom Trybull (Thay: Jann-Fiete Arp) 88 |
Thống kê trận đấu OB vs Vejle Boldklub


Diễn biến OB vs Vejle Boldklub
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Kiểm soát bóng: OB: 67%, Vejle Boldklub: 33%.
Đôi tay an toàn từ Tobias Haahr Jakobsen khi anh lao ra và bắt gọn bóng
Hjalte Gitz giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
OB thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Yaya Bojang giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Vejle Boldklub đang kiểm soát bóng.
OB đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Phát bóng lên cho OB.
Tobias Bach từ Vejle Boldklub thực hiện cú sút ra ngoài khung thành.
Cú sút của Nicolas Gammelgaard bị chặn lại.
Vejle Boldklub đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Vejle Boldklub đang kiểm soát bóng.
Hjalte Gitz giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Kiểm soát bóng: OB: 66%, Vejle Boldklub: 34%.
Yaya Bojang giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Tobias Haahr Jakobsen bắt bóng an toàn khi anh ra ngoài và bắt bóng.
Nỗ lực tốt của Lasse Legolas khi anh hướng cú sút trúng đích, nhưng thủ môn đã cản phá.
OB đang kiểm soát bóng.
OB đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đội hình xuất phát OB vs Vejle Boldklub
OB (4-3-1-2): Theo Sander (30), Leeroy Owusu (20), Yaya Bojang (24), Julius Askou (13), Marcus McCoy (15), Fiete Arp (7), Rasmus Falk (8), Gustav Grubbe Madsen (14), Anssi Suhonen (10), Noah Ganaus (17), Jona Niemiec (11)
Vejle Boldklub (4-2-3-1): Tobias Haahr Jakobsen (24), Lasse Flo (23), Hjalte Gitz (31), Valdemar Lund (5), Christian Sørensen (3), Thomas Gundelund (2), Mike Vestergaard (6), Christian Gammelgaard (7), Mikkel Duelund (10), Andrew Hjulsager (17), Jelle Duin (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Gustav Grubbe William Christian Martin | 62’ | Jelle Duin Tobias Bach |
| 60’ | Jona Niemiec Adam Sorensen | 62’ | Andrew Hjulsager Bismark Edjeodji |
| 60’ | Julius Askou Björn Paulsen | 73’ | Mikkel Duelund Abdoulaye Camara |
| 73’ | Leeroy Owusu Lasse Legolas | 79’ | Christian Gammelgaard Nicolas Gammelgaard |
| 88’ | Jann-Fiete Arp Tom Trybull | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Hansen | Jonathan Amon | ||
Adam Sorensen | Tobias Bach | ||
Björn Paulsen | Abdoulaye Camara | ||
Jakob Bonde | Giorgi Tabatadze | ||
Tom Trybull | Bismark Edjeodji | ||
William Christian Martin | Thorbjoern Ploeger | ||
Mads Riis Abrahamsen | Nicolas Gammelgaard | ||
Lasse Legolas | Eman Subasic | ||
James Gomez | Max Jensen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây OB
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 23 | 51 | T T H T T | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | B T B H B | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | -26 | 36 | T T T B B | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 35 | H B T H B | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | H B H B T | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | -24 | 24 | B B B T T | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 30 | 67 | H H T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 36 | 60 | T H H H B | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 5 | 50 | H B H H T | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 9 | 45 | T B H B T | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | -2 | 44 | B T H B B | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 44 | B T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch