Pontus Jonsson 26 | |
Linus Carlstrand 29 | |
Filip Olsson 49 | |
Noah Aastrand John (Thay: Malte Persson) 55 | |
Filip Olsson 56 | |
Filip Trpcevski (Thay: Jakob Roemo Skille) 56 | |
Alex Mortensen (Thay: Gustav Nordh) 56 | |
Filip Olsson 58 | |
Dennis Olsson (Thay: Raymond Adjei) 60 | |
Filip Trpcevski 62 | |
Gideon Granstroem (Thay: Albin Sporrong) 63 | |
Tobias Stagaard 65 | |
Joel Voelkerling Persson (Thay: Linus Carlstrand) 67 | |
Gideon Granstroem 70 | |
Al-Hussein Shakir (Thay: Filip Olsson) 80 | |
Musa Njie (Thay: Matias Tamminen) 81 | |
Oliwer Stark (Thay: Pontus Jonsson) 84 | |
Al-Hussein Shakir 87 | |
Musa Njie 89 |
Đội hình xuất phát Oesters IF vs IK Brage
Oesters IF: Carl Lundahl Persson (32)
IK Brage: Viktor Frodig (1)
| Thay người | |||
| 60’ | Raymond Adjei Dennis Olsson | 55’ | Malte Persson Noah Astrand John |
| 67’ | Linus Carlstrand Joel Voelkerling Persson | 56’ | Jakob Roemo Skille Filip Trpcevski |
| 80’ | Filip Olsson Al-Hussein Shakir | 56’ | Gustav Nordh Alex Mortensen |
| 81’ | Matias Tamminen Musa Njie | 63’ | Albin Sporrong Gideon Koumai Granstrom |
| 84’ | Pontus Jonsson Oliwer Stark | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Hartmann | Johan Guadagno | ||
Lukas Pihlblad | Noah Astrand John | ||
Kingsley Gyamfi | Oliwer Stark | ||
Dennis Olsson | Gideon Koumai Granstrom | ||
Vincent Lind | Filip Trpcevski | ||
Al-Hussein Shakir | Alex Mortensen | ||
Musa Njie | Anders Hellblom | ||
Joel Voelkerling Persson | |||
Christian Kouakou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters IF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 6 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | T | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

