Mykola Musolitin (Kiến tạo: Simon Marklund) 7 | |
Jamie Hopcutt (Kiến tạo: Albin Sporrong) 11 | |
Quimi Ordonez 39 | |
(Pen) Erick Brendon 48 | |
Sebastian Karlsson Grach (Thay: Jamie Hopcutt) 61 | |
Simon Kroon (Thay: Quimi Ordonez) 61 | |
Luc Kassi (Thay: Johan Maartensson) 69 | |
Bernardo Morgado (Thay: Elias Pihlstroem) 69 | |
Nebiyou Perry (Thay: Simon Marklund) 75 | |
Teo Groenborg (Thay: Erik Lindell) 76 | |
Adi Fisic (Thay: Gustav Lindgren) 76 | |
Dijan Vukojevic (Kiến tạo: Luc Kassi) 87 | |
Ziad Ghanoum (Thay: Mykola Musolitin) 89 |
Thống kê trận đấu Oestersunds FK vs Degerfors
số liệu thống kê

Oestersunds FK

Degerfors
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oestersunds FK vs Degerfors
Oestersunds FK (4-4-1-1): Adam Ingi Benediktsson (12), Chrisnovic N'sa (3), Ali Suljic (23), Philip Bonde (18), Yannick Adjoumani (28), Mykola Musolitin (11), Erick Brendon (8), Albin Sporrong (16), Jamie Hopcutt (15), Bo Simon Penny Marklund (10), Arquimides Ordonez (14)
Degerfors (3-5-2): Wille Jakobsson (1), Oscar Wallin (6), Nasiru Moro (15), Mamadouba Diaby (2), Erik Lindell (12), Johan Maartensson (4), Kevin Holmen (8), Sebastian Ohlsson (7), Elias Pihlstrom (21), Dijan Vukojevic (10), Gustav Lindgren (9)

Oestersunds FK
4-4-1-1
12
Adam Ingi Benediktsson
3
Chrisnovic N'sa
23
Ali Suljic
18
Philip Bonde
28
Yannick Adjoumani
11
Mykola Musolitin
8
Erick Brendon
16
Albin Sporrong
15
Jamie Hopcutt
10
Bo Simon Penny Marklund
14
Arquimides Ordonez
9
Gustav Lindgren
10
Dijan Vukojevic
21
Elias Pihlstrom
7
Sebastian Ohlsson
8
Kevin Holmen
4
Johan Maartensson
12
Erik Lindell
2
Mamadouba Diaby
15
Nasiru Moro
6
Oscar Wallin
1
Wille Jakobsson

Degerfors
3-5-2
| Thay người | |||
| 61’ | Jamie Hopcutt Sebastian Karlsson Grach | 69’ | Elias Pihlstroem Bernardo Morgado |
| 61’ | Quimi Ordonez Simon Kroon | 69’ | Johan Maartensson Luc Kassi |
| 75’ | Simon Marklund Nebiyou Perry | 76’ | Erik Lindell Teo Groenborg |
| 89’ | Mykola Musolitin Ziad Ghanoum | 76’ | Gustav Lindgren Adi Fisi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Mills | Rasmus Forsell | ||
Jakob Hedenquist | Jamie Bichis | ||
Nebiyou Perry | Bernardo Morgado | ||
Sebastian Karlsson Grach | Alexander Heden Lindskog | ||
Michael Oluwayemi | Teo Groenborg | ||
Simon Kroon | Luc Kassi | ||
Ziad Ghanoum | Adi Fisi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch