Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs PAOK FC hôm nay 03-10-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 03/10

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 22:15 03/10/2021
Vòng 5 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdul Rahman Oues
11
Abdul Rahman Weiss
11
Karol Swiderski (Kiến tạo: Andrija Zivkovic)
15
Enea Mihaj
22
Juan Angel Neira
30
Douglas Augusto
41
Andrija Zivkovic
44
Jasmin Kurtic
58
Douglas Augusto (Kiến tạo: Rodrigo Alves)
71
Adil Nabi
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2021
16/01 - 2022
18/09 - 2022
15/01 - 2023
04/09 - 2023
04/01 - 2024
28/10 - 2024
09/02 - 2025
15/09 - 2025
19/01 - 2026

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
17/05 - 2026
13/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
23/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
17/05 - 2026
13/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0
10/05 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
05/03 - 2026
02/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2618623260T H T H T
2OlympiacosOlympiacos2617723458T T H T H
3PAOK FCPAOK FC2617633557T T H T B
4PanathinaikosPanathinaikos2614751849T T T H T
5LevadiakosLevadiakos2612681442B B B B T
6OFI CreteOFI Crete2610214-1132T B H B T
7NFC VolosNFC Volos269413-1231B H H B T
8ArisAris266128-730H B H H B
9AtromitosAtromitos267811-429T T H H B
10Kifisia FCKifisia FC266911-1027T B B T B
11PanetolikosPanetolikos267514-1426B B T H H
12AE LarissaAE Larissa2641111-1723H B B H H
13Panserraikos FCPanserraikos FC264517-3917T B T H H
14Asteras TripolisAsteras Tripolis263815-1917B B B H B
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris3211138231H B T T T
2LevadiakosLevadiakos32157101631B T T T B
3OFI CreteOFI Crete3212317-1223B T B B T
4NFC VolosNFC Volos329518-2217B T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AtromitosAtromitos35111014143H B B T B
2Kifisia FCKifisia FC3581413-1238T B T B H
3PanetolikosPanetolikos359917-1536H H T H H
4Asteras TripolisAsteras Tripolis3571216-1433H B H T H
5AE LarissaAE Larissa3551515-2130H H H H T
6Panserraikos FCPanserraikos FC357820-4229H H B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens3221923772H T T H H
2OlympiacosOlympiacos3219943466T H H T H
3PAOK FCPAOK FC32181043464T B H H H
4PanathinaikosPanathinaikos32141081452H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow