I. Matiushenko 1 | |
K. Rupeiks 20 | |
J. Kabagambe 22 | |
H. Silagailis 25 | |
Johnson Kabagambe 33 | |
Rolandas Baravykas 42 | |
Haralds Silagailis 48 |
Thống kê trận đấu Ogre United vs Grobina
số liệu thống kê
Ogre United
Grobina
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 20
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 7
17 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 2 | 21 | 18 | 1 | 2 | 38 | 55 | T B T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | H B T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T B B B T | |
| 5 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | H H T H B | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 21 | 7 | 3 | 11 | -11 | 24 | B H B B T | |
| 8 | 21 | 3 | 8 | 10 | -5 | 17 | H T B B B | |
| 9 | 21 | 3 | 8 | 10 | -20 | 17 | B T B H B | |
| 10 | 21 | 2 | 4 | 15 | -35 | 10 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch