Facundo Bruera (Kiến tạo: Ivan Torres) 12 | |
Alexander Franco 30 | |
Jorge Sanguina (Thay: Cristhian Baez) 60 | |
Hugo Fernandez (Thay: Juan Manuel Romero Baez) 60 | |
Jose Vera (Thay: Alexander Franco) 60 | |
Ronald Cornet (Thay: Víctor Quintana) 60 | |
Luis Zarate 68 | |
Ivan Torres 69 | |
Derlis Martinez (Thay: Franco Costa) 74 | |
Clementino Gonzalez (Kiến tạo: Guillermo Hauche) 75 | |
Alex Franco (Thay: Diego Torres) 75 | |
Allan Wlk (Thay: Facundo Bruera) 75 | |
Facundo Gabriel Zabala (Thay: Ivan Torres) 80 | |
Miller Mareco (Thay: Clementino Gonzalez) 83 |
Thống kê trận đấu Olimpia vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Olimpia

Club General Caballero JLM
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 10
3 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpia vs Club General Caballero JLM
| Thay người | |||
| 60’ | Juan Manuel Romero Baez Hugo Fernandez | 60’ | Alexander Franco Jose Manuel Vera |
| 60’ | Víctor Quintana Ronald Cornet | 60’ | Cristhian Baez Jorge Sanguina |
| 75’ | Facundo Bruera Allan Wlk | 74’ | Franco Costa Derlis Dario Martinez Gonzalez |
| 75’ | Diego Torres Alex Fernando Franco Zayas | 83’ | Clementino Gonzalez Miller David Mareco Colman |
| 80’ | Ivan Torres Facundo Gabriel Zabala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Gabriel Zabala | Jose Manuel Vera | ||
Allan Wlk | Jorge Sanguina | ||
Victor Ezequiel Salazar | Alexis Rodas | ||
Alex Fernando Franco Zayas | Derlis Dario Martinez Gonzalez | ||
Hugo Fernandez | Miller David Mareco Colman | ||
Juan Angel Espinola Gonzalez | Tomas Eliezer Lezcano Olmedo | ||
Ronald Cornet | Luis Guillen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 15 | 36 | T T T B T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 12 | 32 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 6 | 6 | 3 | 5 | 24 | B H T H B | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 6 | 23 | H H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 6 | 20 | T T B B T | |
| 6 | 14 | 4 | 7 | 3 | 1 | 19 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 5 | 4 | 6 | 0 | 19 | B B T B T | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | 4 | 18 | T B H H T | |
| 9 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | B T B B B | |
| 10 | 15 | 3 | 5 | 7 | -13 | 14 | T H B H B | |
| 11 | 14 | 3 | 2 | 9 | -8 | 11 | H B B B B | |
| 12 | 15 | 0 | 5 | 10 | -23 | 5 | H H B B B | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch