Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Franco 45+2' | |
Carlos Cuesta (Kiến tạo: Nuno Moreira) 45+4' | |
Tche Tche 65 | |
Franco Alfonso (Thay: Fernando Cardozo) 66 | |
Ruben Lezcano (Thay: Alex Franco) 66 | |
Mateo Gamarra (Kiến tạo: Hugo Quintana) 67 | |
Bryan Bentaberry 68 | |
Matheus Franca (Thay: Nuno Moreira) 69 | |
Brenner da Silva (Thay: David) 69 | |
Walace Falcao (Thay: Ramon Rique) 69 | |
Bryan Bentaberry 70 | |
JV Fonseca 72 | |
Joao Vitor 72 | |
Hugo Sandoval (Thay: Eduardo Delmas) 78 | |
JP (Thay: Marino Hinestroza) 78 | |
Hugo Moura 81 | |
Hugo Sandoval 85 | |
Samuel (Thay: Riquelme Avellar) 85 | |
Leo Jardim 85 | |
Leo Jardim 87 | |
Carlos Ferreira (Thay: Adrian Alcaraz) 90 | |
Lucas Freitas 90+2' | |
Carlos Ferreira (Kiến tạo: Hugo Sandoval) 90+4' |
Thống kê trận đấu Olimpia vs Vasco da Gama


Diễn biến Olimpia vs Vasco da Gama
V À A A O O O - Carlos Ferreira đã ghi bàn!
Hugo Sandoval đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Adrian Alcaraz rời sân và được thay thế bởi Carlos Ferreira.
Thẻ vàng cho Lucas Freitas.
Thẻ vàng cho Leo Jardim.
Thẻ vàng cho Leo Jardim.
Riquelme Avellar rời sân và được thay thế bởi Samuel.
V À A A O O O - Hugo Sandoval đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Hugo Moura.
Marino Hinestroza rời sân và được thay thế bởi JP.
Eduardo Delmas rời sân và được thay thế bởi Hugo Sandoval.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - JV Fonseca nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Joao Vitor nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Bryan Bentaberry.
Ramon Rique rời sân và được thay thế bởi Walace Falcao.
David rời sân và được thay thế bởi Brenner da Silva.
Nuno Moreira rời sân và được thay thế bởi Matheus Franca.
Thẻ vàng cho Bryan Bentaberry.
Hugo Quintana đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Olimpia vs Vasco da Gama
Olimpia (4-3-3): Gaston Hernan Olveira (1), Raul Caceres (27), Mateo Gamarra (15), Bryan Bentaberry (2), Alan Rodriguez (30), Alex Franco (8), Juan Fernando Alfaro (5), Hugo Quintana (28), Fernando Cardozo (7), Adrian Alcaraz (17), Eduardo Delmas (20)
Vasco da Gama (4-3-3): Léo Jardim (1), Léo Jardim (1), JV Fonseca (60), Carlos Cuesta (46), Lucas Freitas (43), Riquelme Avellar (82), Tche Tche (3), Hugo Moura (25), Ramon Rique (83), Marino Hinestroza (18), David (7), Nuno Moreira (17)


| Thay người | |||
| 66’ | Fernando Cardozo Franco Alfonso | 69’ | David Brenner |
| 66’ | Alex Franco Ruben Lezcano | 69’ | Nuno Moreira Matheus França |
| 78’ | Eduardo Delmas Hugo Sandoval | 69’ | Ramon Rique Walace Fernandes |
| 90’ | Adrian Alcaraz Carlos Sebastian Ferreira Vidal | 78’ | Marino Hinestroza JP |
| 85’ | Riquelme Avellar Samuel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Lentinelly | Daniel Fuzato | ||
Luis Abreu | Brenner | ||
Franco Alfonso | JP | ||
Tiago Caballero | Lukas Zuccarello | ||
Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Matheus França | ||
Ruben Lezcano | Walace Fernandes | ||
Cesar Olmedo | Bruno Andre | ||
Rodrigo Perez | Andrey Fernandes | ||
Hugo Sandoval | Alison | ||
Alejandro Silva | Bruno Lopes | ||
Gustavo Vargas | Gustavo Guimaraes | ||
Juan Vera | Samuel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olimpia
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T H B | |
| 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch