Patrick Fernandes 16 | |
Jaime Alexandrino Gomes Pinto (Kiến tạo: Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares) 45+1' | |
Filipe da Silva Alves 61 | |
Paulo Rafael Pereira Araujo (Kiến tạo: Lucas Silva) 66 | |
Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues (Thay: Lucas Silva) 68 | |
Anthony Charles Carter (Thay: Nuno Namora) 74 | |
Eduardo Ferreira Soares (Thay: Julien Lomboto) 74 | |
Anthony D'Alberto (Thay: Paulo Rafael Pereira Araujo) 82 | |
Manuel Lopes (Thay: Daniel) 82 | |
Joao Paulo Queiroz de Moraes (Thay: Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares) 84 | |
Anthony Charles Carter 88 | |
Jorge Correa (Thay: Benny) 90 | |
Iago Fabricio Goncalves dos Reis (Thay: John Christian Kelechi) 90 | |
Ze Leite (Thay: Goncalo Negrao) 90 | |
Sebastian Guzman (Thay: Carlos Renteria) 90 |
Thống kê trận đấu Oliveirense vs Torreense
số liệu thống kê

Oliveirense

Torreense
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
40 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oliveirense vs Torreense
| Thay người | |||
| 74’ | Nuno Namora Anthony Charles Carter | 68’ | Lucas Silva Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues |
| 74’ | Julien Lomboto Schurrle | 82’ | Paulo Rafael Pereira Araujo Anthony D'Alberto |
| 84’ | Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares Joao Paulo Queiroz de Moraes | 82’ | Daniel Manuel Lopes |
| 90’ | Goncalo Negrao Ze Leite | 90’ | Carlos Renteria Sebastian Guzman |
| 90’ | John Christian Kelechi Iago Fabricio Goncalves dos Reis | 90’ | Benny Jorge Correa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ze Leite | Keffel Resende Alvim | ||
Anthony Charles Carter | Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues | ||
Schurrle | Sebastian Guzman | ||
Iago Fabricio Goncalves dos Reis | Luis Felipe Gomez Miranda | ||
Mohammed Lamine | Anthony D'Alberto | ||
Nuno Macedo | Manuel Lopes | ||
Kazu | Jorge Correa | ||
Joao Paulo Queiroz de Moraes | Jonny Arriba | ||
Kotaro Nagata | Carlos Henriques | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 6 | 5 | 22 | 57 | B T T T H | |
| 2 | 28 | 15 | 5 | 8 | 21 | 50 | T B T T B | |
| 3 | 27 | 14 | 3 | 10 | 8 | 45 | T B T T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T T B T T | |
| 5 | 27 | 12 | 8 | 7 | 5 | 44 | T T T T T | |
| 6 | 28 | 13 | 2 | 13 | 12 | 41 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 10 | 8 | 10 | -1 | 38 | H B T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 5 | 11 | -2 | 38 | T T B H B | |
| 9 | 27 | 10 | 7 | 10 | -7 | 37 | T B T B B | |
| 10 | 27 | 9 | 10 | 8 | 5 | 37 | B H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 6 | 11 | 3 | 36 | T B T T B | |
| 12 | 27 | 10 | 4 | 13 | -17 | 34 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -9 | 33 | H B H B T | |
| 14 | 28 | 8 | 8 | 12 | -3 | 32 | H H B B T | |
| 15 | 28 | 7 | 10 | 11 | -13 | 31 | T T B B H | |
| 16 | 28 | 8 | 6 | 14 | -10 | 30 | B B B T T | |
| 17 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | T H H B B | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -12 | 27 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch