Chủ Nhật, 10/05/2026
Stefan Simic
27
S. Simič
30
(Pen) Hrvoje Milicevic
30
Ewandro
32
Gus Ledes
38
Jorge Miramon
45+2'
Djordje Ivanovic
58
Djordje Ivanovic
60
Hrvoje Milicevic
61
Jimmy Suarez (Thay: Gus Ledes)
62
Riad Bajic (Thay: Jorge Miramon)
62
Stevan Jovetic (Thay: Mateo Maric)
64
Andreas Christou (Thay: Carel Eiting)
64
Giorgos Naoum (Thay: Robert Mudrazija)
71
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Omonia Nicosia vs Larnaca

Tất cả (16)
71'

Robert Mudrazija rời sân và được thay thế bởi Giorgos Naoum.

64'

Carel Eiting rời sân và được thay thế bởi Andreas Christou.

64'

Mateo Maric rời sân và được thay thế bởi Stevan Jovetic.

62'

Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Riad Bajic.

62'

Gus Ledes rời sân và được thay thế bởi Jimmy Suarez.

61' Thẻ vàng cho Hrvoje Milicevic.

Thẻ vàng cho Hrvoje Milicevic.

60' THẺ ĐỎ! - Djordje Ivanovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Djordje Ivanovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

58' Thẻ vàng cho Djordje Ivanovic.

Thẻ vàng cho Djordje Ivanovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Jorge Miramon.

Thẻ vàng cho Jorge Miramon.

38' Thẻ vàng cho Gus Ledes.

Thẻ vàng cho Gus Ledes.

32' Thẻ vàng cho Ewandro.

Thẻ vàng cho Ewandro.

30' V À A A O O O - Hrvoje Milicevic từ AEK Larnaca thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hrvoje Milicevic từ AEK Larnaca thực hiện thành công quả phạt đền!

27' Thẻ vàng cho Stefan Simic.

Thẻ vàng cho Stefan Simic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Larnaca

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Larnaca
Larnaca
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Larnaca

Omonia Nicosia (4-2-3-1): Charalambos Kyriakidis (98), Alpha Diounkou (2), Stefan Simic (27), Senou Coulibaly (5), Moses Odubajo (28), Carel Eiting (6), Mateo Maric (14), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)

Larnaca (3-4-2-1): Antreas Paraskevas (51), Hrvoje Milicevic (15), Chambos Kyriakou (25), Petros Ioannou (2), Jorge Miramon (21), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Djorde Ivanovic (9), Alex Cardero (86), Robert Mudrazija (32), Mathias Gonzalez Rivas (41)

Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
4-2-3-1
98
Charalambos Kyriakidis
2
Alpha Diounkou
27
Stefan Simic
5
Senou Coulibaly
28
Moses Odubajo
6
Carel Eiting
14
Mateo Maric
11
Ewandro Costa
22
Muamer Tankovic
7
Willy Semedo
19
Ryan Mmaee
41
Mathias Gonzalez Rivas
32
Robert Mudrazija
86
Alex Cardero
9
Djorde Ivanovic
17
Pere Pons
7
Gus Ledes
21
Jorge Miramon
2
Petros Ioannou
25
Chambos Kyriakou
15
Hrvoje Milicevic
51
Antreas Paraskevas
Larnaca
Larnaca
3-4-2-1
Thay người
64’
Carel Eiting
Andreas Christou
62’
Gus Ledes
Jimmy Suarez
64’
Mateo Maric
Stevan Jovetić
62’
Jorge Miramon
Riad Bajic
71’
Robert Mudrazija
Giorgos Naoum
Cầu thủ dự bị
Francis Uzoho
Zlatan Alomerovic
Fabiano
Kewin Komar
Giannis Masouras
Jimmy Suarez
Jure Balkovec
Riad Bajic
Ioannis Kousoulos
Christos Loukaidis
Andreas Christou
Angel Garcia Cabezali
Novica Erakovic
Christodoulos Thoma
Stevan Jovetić
Giorgos Naoum
Anastasios Chatzigiovannis
David Gerasimou
Mihlali Mayambela
Maximos Petousis
Evangelos Andreou
Angelos Neofytou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
13/09 - 2021
13/12 - 2021
04/09 - 2022
17/12 - 2022
29/10 - 2023
01/02 - 2024
16/09 - 2024
04/01 - 2025
17/03 - 2025
22/04 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/04 - 2025
07/05 - 2025
VĐQG Cyprus
17/09 - 2025
16/12 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026
VĐQG Cyprus
14/04 - 2026

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
06/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
14/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Cyprus
17/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia3425545780T T T T T
2LarnacaLarnaca3420772967B H T B T
3Apollon LimassolApollon Limassol3419781264T B B T B
4Pafos FCPafos FC34177102658H H H B B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia34157121452B B H T B
6Aris LimassolAris Limassol34149111851H T B B T
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis3211129-445B H T T T
2AEL LimassolAEL Limassol3212515-641T T B H B
3YpsonasYpsonas3211615-839T T H H B
4Omonia AradippouOmonia Aradippou3211615-1239B H H B T
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia3291013-1337T B B T T
6Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas3210517-2635B T T T B
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas3210319-1833T B T B T
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni321130-694B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow