Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Moraes (Thay: Aylon) 3 | |
Hildeberto 38 | |
Berto 38 | |
Jorge Jimenez (Thay: Felipe Amaral) 46 | |
Everton 57 | |
Moraes (Kiến tạo: Pablo) 64 | |
Neto Paraiba (Thay: Gabriel Feliciano) 66 | |
Felipe Augusto (Thay: Berto) 66 | |
Leo Alaba (Thay: Jhonny) 70 | |
Paulo Victor (Thay: Everton) 70 | |
Caio Dantas (Thay: Pablo) 78 | |
Indio (Thay: Vinicius Diniz) 78 | |
Eduardo Person 81 | |
Gonzalo Mastriani (Thay: Gabriel Barros) 84 | |
Yago Souza (Thay: Eduardo Person) 84 | |
Yago Souza 90+2' | |
Paulo Victor 90+4' |
Thống kê trận đấu Operario Ferroviario vs America MG


Diễn biến Operario Ferroviario vs America MG
Thẻ vàng cho Paulo Victor.
Thẻ vàng cho Yago Souza.
Eduardo Person rời sân và được thay thế bởi Yago Souza.
Gabriel Barros rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Mastriani.
Thẻ vàng cho Eduardo Person.
Vinicius Diniz rời sân và được thay thế bởi Indio.
Pablo rời sân và được thay thế bởi Caio Dantas.
Everton rời sân và được thay thế bởi Paulo Victor.
Jhonny rời sân và được thay thế bởi Leo Alaba.
Berto rời sân và được thay thế bởi Felipe Augusto.
Gabriel Feliciano rời sân và được thay thế bởi Neto Paraiba.
Pablo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Moraes đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Everton.
Felipe Amaral rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Berto.
Aylon rời sân và được thay thế bởi Moraes.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Operario Ferroviario vs America MG
Operario Ferroviario (4-4-1-1): Vagner (33), Mikael Doka (2), Jose Cuenu (22), Matheus dos Santos Miranda (16), Gabriel Feliciano da Silva (27), Berto (14), Matheus Trindade (39), Vinicius Diniz (20), Aylon (11), Gabriel Boschilia (100), Pablo (92)
America MG (4-1-4-1): Gustavo (1), Jhonny (42), Ricardo Silva (45), Rafael Barcelos (4), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Everton (23), Matias Segovia (77), Eduardo Person (21), Gabriel Barros (7), Willian (9)


| Thay người | |||
| 3’ | Aylon Moraes | 46’ | Felipe Amaral Jorge Jimenez |
| 66’ | Berto Felipe Augusto | 70’ | Jhonny Leo Alaba |
| 66’ | Gabriel Feliciano Neto Paraiba | 70’ | Everton Paulo Victor |
| 78’ | Vinicius Diniz Indio | 84’ | Eduardo Person Yago Souza |
| 78’ | Pablo Caio Dantas | 84’ | Gabriel Barros Gonzalo Mastriani |
| Cầu thủ dự bị | |||
Elias | William Assmann | ||
Indio | Leo Alaba | ||
Moraes | Luidy Montes | ||
Felipe Augusto | Emerson | ||
Andre | Yago Souza | ||
Maguinho | Jorge Jimenez | ||
Dudu | Gonzalo Mastriani | ||
Pedro Vilhena | Paulo Victor | ||
Charles Raphael | |||
Klaus | |||
Neto Paraiba | |||
Caio Dantas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Operario Ferroviario
Thành tích gần đây America MG
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 4 | 28 | T B H T T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 10 | 27 | H T H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 6 | 2 | 6 | 27 | T T H T T | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T B T T T | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 7 | 2 | 7 | 25 | T H H H B | |
| 9 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | T T B H T | |
| 10 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 11 | 15 | 6 | 3 | 6 | -7 | 21 | H B H B T | |
| 12 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | H T H H T | |
| 13 | 15 | 6 | 2 | 7 | 2 | 20 | B B H B B | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | 0 | 19 | B B H H T | |
| 15 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B T H B B | |
| 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 0 | 16 | H B T T B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | B B T T H | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 16 | 2 | 2 | 12 | -21 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 16 | 1 | 3 | 12 | -17 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch