V À A A O O O - Rai đã ghi bàn!
Aylon 18 | |
Vágner 27 | |
Vagner 27 | |
Messias 31 | |
Pablo (Kiến tạo: Mikael Doka) 42 | |
Rai 51 |
Đang cập nhậtDiễn biến Operario Ferroviario vs Juventude
51' 
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
42'
Mikael Doka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
42' 
V À A A A O O O - Pablo đã ghi bàn!
42' 
V À A A A O O O Operario Ferroviario ghi bàn.
31' 
Thẻ vàng cho Messias.
27' 
Thẻ vàng cho Vagner.
18' 
Thẻ vàng cho Aylon.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Operario Ferroviario vs Juventude
số liệu thống kê

Operario Ferroviario

Juventude
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Operario Ferroviario vs Juventude
Operario Ferroviario (4-1-4-1): Vagner (33), Mikael Doka (2), Klaus (44), Matheus dos Santos Miranda (16), Gabriel Feliciano da Silva (27), Matheus Trindade (39), Aylon (11), Vinicius Diniz (20), Gabriel Boschilia (10), Moraes (6), Pablo (92)
Juventude (3-4-3): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Messias (4), Marcos Paulo (47), Nathan Santos (22), Rai (75), Lucas Mineiro (8), Diogo Barbosa (16), Fabio De Lima Costa (11), Alan Kardec (9), Manuel Castro (17)

Operario Ferroviario
4-1-4-1
33
Vagner
2
Mikael Doka
44
Klaus
16
Matheus dos Santos Miranda
27
Gabriel Feliciano da Silva
39
Matheus Trindade
11
Aylon
20
Vinicius Diniz
10
Gabriel Boschilia
6
Moraes
92
Pablo
17
Manuel Castro
9
Alan Kardec
11
Fabio De Lima Costa
16
Diogo Barbosa
8
Lucas Mineiro
75
Rai
22
Nathan Santos
47
Marcos Paulo
4
Messias
34
Rodrigo Sam
93
Jandrei

Juventude
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Elias | Ruan Carneiro | ||
Charles Raphael | Gabriel | ||
Caio Dantas | Pedro Rocha | ||
Favero | Iba Ly | ||
Felipe Augusto | Wadson | ||
Dudu | Rai Ramos | ||
Maguinho | Alisson Safira | ||
Berto | Joao Paulo Scatolin | ||
Andre | Aderlan | ||
Edwin Torres | Ray Breno | ||
Jhan Torres | Titi | ||
Pedro Vilhena | Leo Oliveira | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T T H T H | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 5 | 19 | H T T T B | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | -1 | 19 | T B B H T | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T H B T B | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | B T T T H | |
| 8 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H T H T H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H H H T | |
| 10 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | H H H T T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | H H H B T | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 14 | T T T T B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B B T B B | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | H T H B H | |
| 15 | 11 | 2 | 7 | 2 | 1 | 13 | H H H B T | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | 0 | 10 | H B B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | H H B B B | |
| 18 | 11 | 2 | 2 | 7 | -7 | 8 | B B T B B | |
| 19 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B B H | |
| 20 | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch