Siyanda Hlangabeza rời sân và được thay thế bởi Mondli Mbanjwa.
Mondli Mbanjwa (Thay: Siyanda Hlangabeza) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Orbit College vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Orbit College

AmaZulu FC
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
4 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Orbit College vs AmaZulu FC
Orbit College (4-2-3-1): Sekhoane Moerane (16), Halalisani Vilakazi (28), Thabang Nhlapo (23), Karabo Mgeshane (37), Kobamelo Setlhodi (26), Given Thibedi (15), Lebohang Lesako (22), Realeboga Junior Potsana (8), Siyabulela Mabele (25), Gomolemo Khoto (7), Lucky Mahlatsi (31)
AmaZulu FC (3-4-2-1): Olwethu Mzimela (1), Sandile Mthethwa (42), Taariq Fielies (12), Riaan Hanamub (4), Nkosikhona Radebe (14), Siyanda Hlangabeza (6), Liam Bern (17), Minenhle Ngcobo (36), Athini Maqokola (2), Sphamandla Zikhali (19), Thapelo Matlhoko (21)

Orbit College
4-2-3-1
16
Sekhoane Moerane
28
Halalisani Vilakazi
23
Thabang Nhlapo
37
Karabo Mgeshane
26
Kobamelo Setlhodi
15
Given Thibedi
22
Lebohang Lesako
8
Realeboga Junior Potsana
25
Siyabulela Mabele
7
Gomolemo Khoto
31
Lucky Mahlatsi
21
Thapelo Matlhoko
19
Sphamandla Zikhali
2
Athini Maqokola
36
Minenhle Ngcobo
17
Liam Bern
6
Siyanda Hlangabeza
14
Nkosikhona Radebe
4
Riaan Hanamub
12
Taariq Fielies
42
Sandile Mthethwa
1
Olwethu Mzimela

AmaZulu FC
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Sabelo Calvin Nkomo | Richard Ofori | ||
Ndumiso Ngiba | Bayanda Zulu | ||
Lethabo Modimoeng | Langelihle Mhlongo | ||
Abdoulaye Mariko | Bongani Zungu | ||
Atisang Israel Batsi | Asanda Mzobe | ||
Kgotso Masangane | Mondli Mbanjwa | ||
Axolile Noyo | Tebogo Masuku | ||
Samukelo Mkhize | Hendrick Ekstein | ||
Kagiso Mlambo | Ryan Moon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orbit College
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 8 | 1 | 34 | 65 | H H T T H | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 12 | 48 | T H H B H | |
| 4 | 28 | 12 | 8 | 8 | 4 | 44 | H H B T H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 0 | 39 | H T B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | B B H H H | |
| 8 | 28 | 10 | 7 | 11 | -1 | 37 | B T T H H | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -5 | 35 | T H T H H | |
| 10 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 11 | 28 | 8 | 9 | 11 | -6 | 33 | T H B B H | |
| 12 | 28 | 7 | 6 | 15 | -10 | 27 | B B B H H | |
| 13 | 28 | 6 | 9 | 13 | -18 | 27 | B T H B B | |
| 14 | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H T | |
| 15 | 28 | 4 | 10 | 14 | -18 | 22 | B H H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch