J. Stenberg 18 | |
John Stenberg 19 | |
(Pen) Max Svensson 19 | |
Lowe Astvald (Thay: Hasan Dana) 20 | |
Alexander Johansson 41 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Orebro SK vs Helsingborgs IF
Orebro SK (4-4-2): Jakub Ojrzynski (75), Giuseppe Bovalina (22), Victor Sandberg (3), John Stenberg (32), Christopher Redenstrand (11), Antonio Yakoub (9), Edwin Ibrahimbegovic (6), Jacob Ortmark (5), Hasan Dana (14), Ahmed Yasin (99), Erman Hrastovina (18)
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Lino Wernberg Hyppaenen (42), Simon Bengtsson (5), Alvin Nordin (31), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (8), Adam Akimey (11), Max Svensson (10), Alexander Johansson (9)

Orebro SK
4-4-2
75
Jakub Ojrzynski
22
Giuseppe Bovalina
3
Victor Sandberg
32
John Stenberg
11
Christopher Redenstrand
9
Antonio Yakoub
6
Edwin Ibrahimbegovic
5
Jacob Ortmark
14
Hasan Dana
99
Ahmed Yasin
18
Erman Hrastovina
9
Alexander Johansson
10
Max Svensson
11
Adam Akimey
8
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
31
Alvin Nordin
5
Simon Bengtsson
42
Lino Wernberg Hyppaenen
3
Jakob Voelkerling Persson
58
Clancy Biten
1
Johan Brattberg

Helsingborgs IF
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Buster Runheim | Victor Andersson Wagnborg | ||
Lowe Astvald | Kevin Appiah Nyarko | ||
Kim Dickson | Jonathan Hasselqvist | ||
Alai Ghasem | Leo Hedenberg | ||
Kalle Holmberg | Casper Ljung | ||
Dino Salihovic | Lucas Persson | ||
Fabian Wahlstroem | William Westerlund | ||
Marlon Wowoah | |||
Amer Zeljkovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Orebro SK
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 9 | 18 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T H B T T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | T T H B T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T H H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | B T H H T | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | B T H H B | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | H H H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | H H B T B | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B T B H B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -7 | 11 | H B T B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | 1 | 10 | B B T T B | |
| 13 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | H H H H T | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | B B B H B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H T B B B | |
| 16 | 9 | 2 | 0 | 7 | -9 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch