Tshegofatso John Mabasa (Kiến tạo: Makhehlene Makhaula) 11 | |
Relebohile Mofokeng (Kiến tạo: Patrick Maswanganyi) 14 | |
Tapelo Nyongo 19 | |
Kabelo Dlamini (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 32 | |
Deon Hotto 36 | |
Lungelo Nguse (Thay: Kagiso Joseph Malinga) 37 | |
(Pen) Tshegofatso John Mabasa 45+4' | |
Sandile Mthethwa (Thay: Tapelo Nyongo) 46 | |
Tshegofatso John Mabasa (Kiến tạo: Thabiso Lebitso) 51 | |
Siyabonga Mpontshane (Thay: Sipho Chaine) 54 | |
Siyabonga Mpontshane 55 | |
Sakhile Innocent Frances Maela (Thay: Deon Hotto) 55 | |
Bradley Cross (Thay: Nhlanhla Zwane) 59 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Makhehlene Makhaula) 66 | |
Angelo Van Rooi (Thay: Siyanda Mthanti) 71 | |
Sandile Mthethwa (Kiến tạo: Kabelo Dlamini) 75 | |
Lungelo Nguse (Kiến tạo: Sbonelo Cele) 77 | |
Tshegofatso John Mabasa (Kiến tạo: Thabiso Lebitso) 78 | |
Bradley Cross 80 | |
Keikie Karim (Thay: Patrick Maswanganyi) 81 | |
Keikie Karim 90+2' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Lamontville Golden Arrows
57 Kiểm soát bóng 43
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
7 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 46’ | Tapelo Nyongo Sandile Mthethwa | 37’ | Kagiso Joseph Malinga Lungelo Nguse |
| 54’ | Sipho Chaine Siyabonga Mpontshane | 59’ | Nhlanhla Zwane Bradley Cross |
| 55’ | Deon Hotto Sakhile Innocent Frances Maela | 71’ | Siyanda Mthanti Angelo Van Rooi |
| 66’ | Makhehlene Makhaula Ndabayithethwa Ndlondlo | ||
| 81’ | Patrick Maswanganyi Keikie Karim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Siyabonga Mpontshane | Angelo Van Rooi | ||
Sandile Mthethwa | Tebogo Tlolane | ||
Keikie Karim | Lungelo Nguse | ||
Sakhile Innocent Frances Maela | Olwethu Ncube | ||
Lesedi Kapinga | Ryan Moon | ||
Ndabayithethwa Ndlondlo | Olufemi Kayode | ||
Monnapule Kenneth Saleng | Sicelokuhle Hlatshwayo | ||
Zakhele Lepasa | Lungelo Dube | ||
James Monyane | Bradley Cross | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 44 | 66 | T H T T H | |
| 3 | 29 | 15 | 9 | 5 | 15 | 54 | H B H T T | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 3 | 44 | B T H H B | |
| 5 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B H T B H | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | T H H H T | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 29 | 10 | 9 | 10 | 0 | 39 | B H H H H | |
| 9 | 29 | 9 | 9 | 11 | -4 | 36 | H B B H T | |
| 10 | 29 | 8 | 12 | 9 | -4 | 36 | H T H B T | |
| 11 | 29 | 7 | 13 | 9 | -6 | 34 | T H H H H | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B H H H T | |
| 13 | 29 | 5 | 10 | 14 | -21 | 25 | H B B H B | |
| 14 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H H H H | |
| 15 | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | B H T H B | |
| 16 | 29 | 4 | 9 | 16 | -20 | 21 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch