Thứ Tư, 20/05/2026
Pedro Ganchas (Kiến tạo: Matchoi Djalo)
18
Luiz Carlos
30
Christophe Nduwarugira
32
Famana Quizera
63
Uilton (Thay: Tomás Morais Costa)
65
Brian Kibambe Cipenga (Thay: Luis Bastos)
65
Stivan Petkov (Thay: Famana Quizera)
68
Eduvie Ikoba (Thay: Andre Clovis)
72
Issoufi Maiga (Thay: Gauthier Ott)
84
Brian Kibambe Cipenga
85
Marcos Paulo (Thay: Jean-Baptiste Gorby)
85
Welton Nunes Carvalho Junior (Thay: Matchoi Djalo)
90

Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Academico Viseu

số liệu thống kê
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira
Academico Viseu
Academico Viseu
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 27
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Academico Viseu

Thay người
65’
Tomás Morais Costa
Uilton
68’
Famana Quizera
Stivan Petkov
65’
Luis Bastos
Brian Kibambe Cipenga
72’
Andre Clovis
Eduvie Ikoba
85’
Jean-Baptiste Gorby
Marcos Paulo
84’
Gauthier Ott
Issoufi Maiga
90’
Matchoi Djalo
Welton Nunes Carvalho Junior
Cầu thủ dự bị
Icaro Do Carmo Silva
Mouhamed Mbaye
Miguel Alexis Moreno Moreno
Joao Reis Pinto
Welton Nunes Carvalho Junior
Eduvie Ikoba
Uilton
Rodrigo Pereira
Simao Rocha
Stivan Petkov
Marcos Paulo
Jeppe Simonsen
Tiago Ribeiro
Issoufi Maiga
Brian Kibambe Cipenga
Silva
Ze Oliveira
Henrique Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
07/11 - 2023
16/03 - 2024
06/01 - 2025
17/05 - 2025
16/08 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Pacos de Ferreira

Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Academico Viseu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3420682166B T T B B
2Academico ViseuAcademico Viseu3417892559T H H T H
3TorreenseTorreense34185111359T H T T T
4VizelaVizela3414911-151B T H T B
5FC Porto BFC Porto B3415613-151B B T T T
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria34131110650T B B B H
7LeixoesLeixoes3415514-950T T B T T
8FeirenseFeirense34121012-346B H T B H
9ChavesChaves3413615245B T B B T
10Benfica BBenfica B34111112-144B B T B B
11Felgueiras 1932Felgueiras 193234111112-444T T B H T
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa34111013-843B T H B B
13Sporting CP BSporting CP B3413318742B B B B H
14PenafielPenafiel3411815-241B T B T B
15PortimonensePortimonense3411716-1040T B T H T
16FarenseFarense34101014-640T H T H B
17Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3491213-1439T B B H T
18OliveirenseOliveirense3481016-1534T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow