Đó là hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Quina 15 | |
Ivan Ljubic 35 | |
Giorgios Malekkides (Thay: Jaromir Zmrhal) 46 | |
Vlad Dragomir (Thay: Mislav Orsic) 58 | |
Brandon 58 | |
Daniel Escriche (Thay: Brandon) 69 | |
Ken Sema (Thay: Quina) 76 | |
Dani Silva (Thay: Quina) 77 | |
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar) 78 | |
Nikolas Ioannou 83 | |
Dani Silva (Thay: Joao Correia) 90 | |
Mons Bassouamina (Thay: Anderson Silva) 90 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Pedro Marques) 90 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Apollon Limassol


Diễn biến Pafos FC vs Apollon Limassol
Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Anderson Silva rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Thẻ vàng cho Nikolas Ioannou.
Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.
Quina rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Quina rời sân và được thay thế bởi Ken Sema.
Brandon rời sân và được thay thế bởi Daniel Escriche.
Thẻ vàng cho Brandon.
Mislav Orsic rời sân và được thay thế bởi Vlad Dragomir.
Jaromir Zmrhal rời sân và được thay thế bởi Giorgios Malekkides.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ivan Ljubic đã ghi bàn!
V À A A O O O - Quina đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Apollon Limassol
Pafos FC (3-4-1-2): Jay Gorter (1), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Bruno (7), Ivan Sunjic (26), Pepe (88), Mislav Orsic (17), Domingos Quina (8), Joao Correia (77), Anderson (33)
Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Zacharias Adoni (4), Josef Kvida (44), Jaromir Zmrhal (8), Morgan Brown (5), Ivan Ljubic (77), Garry Rodrigues (10), Gaetan Weissbeck (27), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)


| Thay người | |||
| 58’ | Mislav Orsic Vlad Dragomir | 46’ | Jaromir Zmrhal Giorgos Malekkidis |
| 76’ | Quina Ken Sema | 69’ | Brandon Dani Escriche |
| 90’ | Joao Correia Dani S | 78’ | Bruno Gaspar Andreas Shikkis |
| 90’ | Anderson Silva Mons Bassouamina | 90’ | Pedro Marques Agapios Vrikkis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Athanasios Papadoudis | Peter Leeuwenburgh | ||
Neophytos Michael | Konstantinos Stylianou | ||
Axel Guessand | Andreas Shikkis | ||
Kostas Pileas | Giorgos Malekkidis | ||
Ognjen Mimovic | Ioannis Polyviou | ||
Alexandre Brito | Danilo Spoljaric | ||
Dani S | Agapios Vrikkis | ||
Vlad Dragomir | Lazar Markovic | ||
Ken Sema | Gustavo Assuncao | ||
Wilmer Odefalk | Dani Escriche | ||
Jaja | Robertos Rotis | ||
Mons Bassouamina | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | B H T T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H H T T H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -6 | 37 | T B B B H | |
| 2 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch