Veljko Nikolic rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Kokorin.
Mons Bassouamina 28 | |
Joao Correia 30 | |
Joao Correia 35 | |
Vlad Dragomir 49 | |
Nikolas Ioannou 55 | |
Gedeon Kalulu (Thay: Anderson Correia) 58 | |
Ognjen Mimovic (Thay: Nikolas Ioannou) 59 | |
Dani Silva (Thay: Pepe) 65 | |
Aleksandr Kokorin (Thay: Veljko Nikolic) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Pafos FC vs Aris Limassol
Pepe rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Nikolas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Ognjen Mimovic.
Anderson Correia rời sân và được thay thế bởi Gedeon Kalulu.
Thẻ vàng cho Nikolas Ioannou.
V À A A O O O - Vlad Dragomir ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Joao Correia.
V À A A O O O - Joao Correia ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mons Bassouamina.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Aris Limassol


Đội hình xuất phát Pafos FC vs Aris Limassol
Pafos FC (3-2-4-1): Jay Gorter (1), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Ivan Sunjic (26), Domingos Quina (8), Joao Correia (77), Vlad Dragomir (30), Pepe (88), Mislav Orsic (17), Anderson (33)
Aris Limassol (4-2-3-1): Vana Alves (1), Mamadou Sane (19), Collins Phares Fi Akamba (88), Yacine Bourhane (18), Anderson Correia (7), Charalampos Charalampous (76), Grigoris Kastanos (28), Gustavo Paje (30), Veljko Nikolic (22), Jade Sean Montnor (66), Rody Junior Effaghe (99)


| Thay người | |||
| 59’ | Nikolas Ioannou Ognjen Mimovic | 58’ | Anderson Correia Gedeon Kalulu |
| 65’ | Pepe Dani S | 69’ | Veljko Nikolic Aleksandr Kokorin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Neophytos Michael | Andreas Dimitriou | ||
Athanasios Papadoudis | Gerasimos Melas | ||
Axel Guessand | Anastasios Pisias | ||
Ken Sema | Ellinas Sofroniou | ||
Ognjen Mimovic | Gedeon Kalulu | ||
Wilmer Odefalk | Aleksandr Kokorin | ||
Alexandre Brito | Dennis Bakke Gaustad | ||
Mons Bassouamina | Victoras Neokleous | ||
Dani S | Ross McCausland | ||
Jaja | Andronikos Kakoullis | ||
Lele | |||
Georgios Jokic Skafi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây Aris Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 57 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 29 | 67 | B H T B T | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 12 | 64 | T B B T B | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 26 | 58 | H H H B B | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 14 | 52 | B B H T B | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 18 | 51 | H T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 12 | 9 | -4 | 45 | B H T T T | |
| 2 | 32 | 12 | 5 | 15 | -6 | 41 | T T B H B | |
| 3 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 4 | 32 | 11 | 6 | 15 | -12 | 39 | B H H B T | |
| 5 | 32 | 9 | 10 | 13 | -13 | 37 | T B B T T | |
| 6 | 32 | 10 | 5 | 17 | -26 | 35 | B T T T B | |
| 7 | 32 | 10 | 3 | 19 | -18 | 33 | T B T B T | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -69 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch