Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare hôm nay 14-08-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 14/8

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

0 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 0-0
CN, 21:15 14/08/2022
Vòng 23 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Silver Alex Kelder
18
Joseph Saliste
24
Marten Pajunurm
42
Michael Schjonning-Larsen (Thay: Oliver Rass)
62
Siim Luts (Thay: Kristofer Piht)
70
Robi Saarma (Thay: Joseph Saliste)
70
Sergei Mosnikov (Thay: Bubacarr Tambedou)
76
Kevor Palumets (Thay: Dominique Simon)
76
Otto-Robert Lipp (Thay: Mattias Mannilaan)
83
Sten Viidas (Thay: Ebrima Singhateh)
90

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
19 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
23/04 - 2022
18/06 - 2022
14/08 - 2022
09/10 - 2022
16/03 - 2023
07/05 - 2023
23/07 - 2023
22/10 - 2023
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
28/06 - 2024
04/08 - 2024
21/09 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
04/10 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4400712T T T T
2Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool430139T B T T
3FCI LevadiaFCI Levadia422048T T H H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond421117B T H T
5TammekaTammeka420216B B T T
6Nomme UnitedNomme United411224B T B H
7Narva TransNarva Trans4103-23B B T B
8Flora TallinnFlora Tallinn4103-23T B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-63B T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus4103-83T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow