Thứ Năm, 18/06/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Tammeka hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 26/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

2 : 0

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 1-0
T7, 18:30 26/10/2024
Vòng 34 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikita Baranov
16
Carl Kiidjarv
25
Richard Aland (Thay: Marius Vister)
28
Milan Delevic
58
Siim Luts (Thay: Daniel Luts)
63
Mechini Gomis (Thay: Dimitri Jepihhin)
63
Priit Peedo (Thay: Tristan Koskor)
65
Giacomo Uggeri (Thay: Ahmed Adebayo)
65
Herman Pedmanson (Thay: Tanel Lang)
65
Mait Vaino (Thay: Rasmus Kallas)
65
Gerdo Juhkam (Thay: Nikita Baranov)
77
Muhammed Suso (Thay: Robi Saarma)
77
Mouhamed Gueye (Thay: Patrik Kristal)
84
Patrick Veelma
86

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Tammeka

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
19/09 - 2021
20/03 - 2022
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
12/04 - 2026
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
31/05 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
23/05 - 2026
VĐQG Estonia
20/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
15/05 - 2026
08/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1613303242T T T T T
2Flora TallinnFlora Tallinn1510051630T T T B T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC169251529T T B H B
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond16745425B B H H T
5TammekaTammeka15627-320T T B H T
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus16628-1120T B T H B
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool16619-719B B T B B
8FC KuressaareFC Kuressaare16529-917B T H T H
9Nomme UnitedNomme United165110-916B B B T B
10Narva TransNarva Trans163112-2810B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow