Thẻ vàng cho Sebastian Perez.
(Pen) Joaquin Larrivey 17 | |
Matias Cavalleri 34 | |
Dilan Salgado (Thay: Martin Araya) 46 | |
Sebastian Gallegos 48 | |
Dilan Salgado 54 | |
Joaquin Larrivey 59 | |
Nelson Da Silva (Thay: Cesar Munder) 60 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Sebastian Gallegos) 60 | |
Antonio Ceza (Thay: Ian Garguez) 60 | |
Yonathan Rodriguez (Thay: Matias Cavalleri) 61 | |
Mateo Gonzalez (Thay: Jorge Henriquez) 65 | |
Javier Rojas (Thay: Norman Rodriguez) 65 | |
Leonardo Valencia (Thay: Joaquin Larrivey) 78 | |
Angel Gillard (Thay: Aldrix Jara) 78 | |
Bryan Carrasco (Thay: Francisco Montes) 79 | |
Sebastian Perez 90+3' |
Thống kê trận đấu Palestino vs Deportes Concepcion


Diễn biến Palestino vs Deportes Concepcion
Thẻ vàng cho [player1].
Francisco Montes rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
Aldrix Jara rời sân và được thay thế bởi Angel Gillard.
Joaquin Larrivey rời sân và được thay thế bởi Leonardo Valencia.
Norman Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Javier Rojas.
Jorge Henriquez rời sân và được thay thế bởi Mateo Gonzalez.
Matias Cavalleri rời sân và được thay thế bởi Yonathan Rodriguez.
Ian Garguez rời sân và được thay thế bởi Antonio Ceza.
Sebastian Gallegos rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
Cesar Munder rời sân và được thay thế bởi Nelson Da Silva.
Thẻ vàng cho Joaquin Larrivey.
Thẻ vàng cho Dilan Salgado.
Thẻ vàng cho Sebastian Gallegos.
Martin Araya rời sân và được thay thế bởi Dilan Salgado.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matias Cavalleri.
V À A A O O O - Joaquin Larrivey từ Deportes Concepcion đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Palestino vs Deportes Concepcion
Palestino (4-3-3): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Enzo Roco (3), Vicente Espinoza (2), Jason Leon (23), Francisco Montes (15), Sebastian Gallegos (18), Nicolas Meza (8), Martn Araya (21), Ronnie Fernandez (9), Cesar Munder (27)
Deportes Concepcion (4-4-2): Nicolas Araya (25), Brayan Vejar (11), Cristian Suarez (13), Norman Rodriguez (21), Dilan Varas (29), Matias Cavalleri (24), Misael Davila (22), Jorge Henriquez (20), Aldrix Jara (19), Ignacio Mesias (17), Joaquin Oscar Larrivey (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Martin Araya Dilan Salgado | 61’ | Matias Cavalleri Yonathan Rodriguez |
| 60’ | Ian Garguez Antonio Ceza | 65’ | Norman Rodriguez Javier Rojas |
| 60’ | Cesar Munder Nelson Da Silva | 65’ | Jorge Henriquez Mateo Gonzalez |
| 60’ | Sebastian Gallegos Gonzalo Tapia | 78’ | Aldrix Jara Angel Gillard |
| 79’ | Francisco Montes Bryan Carrasco | 78’ | Joaquin Larrivey Leonardo Valencia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Salas | Nery Veloso | ||
Antonio Ceza | Ariel Caceres | ||
Julian Fernandez | Angel Gillard | ||
Fernando Meza | Leonardo Valencia | ||
Bryan Carrasco | Mario Sandoval | ||
Jose Bizama | Yonathan Rodriguez | ||
Nelson Da Silva | Javier Rojas | ||
Gonzalo Tapia | Mateo Gonzalez | ||
Dilan Salgado | Ethan Espinoza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palestino
Thành tích gần đây Deportes Concepcion
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 20 | B T T B T | |
| 2 | 10 | 6 | 0 | 4 | 4 | 18 | B B T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 4 | 18 | B T T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | B H T T B | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 4 | 17 | T H H T H | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | T H T B T | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H T T B H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 | T B B T T | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | -9 | 14 | H T B T B | |
| 10 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | B T B T H | |
| 11 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H B T H | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | T H H B H | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B T B B B | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | B H B T T | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -9 | 8 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch