Thứ Năm, 14/05/2026
Aboubakary Koita
10
Jorge Sanchez (Thay: Jonjoe Kenny)
46
Robert Ljubicic (Thay: Barnabas Varga)
46
Abdul Rahman Baba
48
Luka Jovic (Thay: Aboubakary Koita)
63
Dereck Kutesa (Thay: Joao Mario)
72
Luka Jovic (Kiến tạo: Dereck Kutesa)
73
Anestis Mythou (Thay: Alexander Jeremejeff)
74
Alessandro Bianco (Thay: Soualiho Meite)
74
Alessandro Bianco
77
Dimitrios Pelkas (Thay: Taison)
83
Petros Mantalos (Thay: Zini)
83
Andrija Zivkovic
84
Georgios Giakoumakis (Thay: Giannis Konstantelias)
85
Anestis Mythou (Kiến tạo: Andrija Zivkovic)
88

Thống kê trận đấu PAOK FC vs AEK Athens

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
AEK Athens
AEK Athens
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến PAOK FC vs AEK Athens

Tất cả (21)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Andrija Zivkovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Anestis Mythou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anestis Mythou đã ghi bàn!

85'

Giannis Konstantelias rời sân và được thay thế bởi Georgios Giakoumakis.

84' Thẻ vàng cho Andrija Zivkovic.

Thẻ vàng cho Andrija Zivkovic.

83'

Zini rời sân và được thay thế bởi Petros Mantalos.

83'

Taison rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Pelkas.

77' Thẻ vàng cho Alessandro Bianco.

Thẻ vàng cho Alessandro Bianco.

74'

Soualiho Meite rời sân và được thay thế bởi Alessandro Bianco.

74'

Alexander Jeremejeff rời sân và được thay thế bởi Anestis Mythou.

73'

Dereck Kutesa đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Luka Jovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luka Jovic đã ghi bàn!

72'

Joao Mario rời sân và được thay thế bởi Dereck Kutesa.

63'

Aboubakary Koita rời sân và được thay thế bởi Luka Jovic.

48' Thẻ vàng cho Abdul Rahman Baba.

Thẻ vàng cho Abdul Rahman Baba.

46'

Barnabas Varga rời sân và được thay thế bởi Robert Ljubicic.

46'

Jonjoe Kenny rời sân và được thay thế bởi Jorge Sanchez.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

10' Thẻ vàng cho Aboubakary Koita.

Thẻ vàng cho Aboubakary Koita.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát PAOK FC vs AEK Athens

PAOK FC (4-2-3-1): Jiri Pavlenka (1), Jonjoe Kenny (3), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Živković (14), Giannis Konstantelias (65), Taison (11), Alexander Jeremejeff (19)

AEK Athens (4-4-2): Alberto Brignoli (91), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Filipe Relvas (44), James Penrice (29), Aboubakary Koita (11), Orbelín Pineda (13), Răzvan Marin (18), João Mário (10), Barnabás Varga (25), Zini (90)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
1
Jiri Pavlenka
3
Jonjoe Kenny
16
Tomasz Kedziora
5
Giannis Michailidis
21
Rahman Baba
27
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
14
Andrija Živković
65
Giannis Konstantelias
11
Taison
19
Alexander Jeremejeff
90
Zini
25
Barnabás Varga
10
João Mário
18
Răzvan Marin
13
Orbelín Pineda
11
Aboubakary Koita
29
James Penrice
44
Filipe Relvas
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
91
Alberto Brignoli
AEK Athens
AEK Athens
4-4-2
Thay người
46’
Jonjoe Kenny
Jorge Sánchez
46’
Barnabas Varga
Robert Ljubicic
74’
Soualiho Meite
Alessandro Bianco
63’
Aboubakary Koita
Luka Jović
74’
Alexander Jeremejeff
Anestis Mythou
72’
Joao Mario
Dereck Kutesa
83’
Taison
Dimitris Pelkas
83’
Zini
Petros Mantalos
85’
Giannis Konstantelias
Giorgos Giakoumakis
Cầu thủ dự bị
Antonis Tsiftsis
Angelos Angelopoulos
Dimitrios Monastirlis
Harold Moukoudi
Greg Taylor
Stavros Pilios
Jorge Sánchez
Martin Georgiev
Alessandro Vogliacco
Marko Grujić
Dimitrios Tsopouroglou
Petros Mantalos
Alessandro Bianco
Robert Ljubicic
Dimitris Pelkas
Roberto Pereyra
Luka Ivanušec
Hakim Sahabo
Dimitrios Chatsidis
Dereck Kutesa
Anestis Mythou
Luka Jović
Giorgos Giakoumakis
Niclas Eliasson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
20/01 - 2022
H1: 0-0
10/02 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2022
H1: 1-1
31/10 - 2022
H1: 1-0
20/02 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
25/05 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
31/10 - 2023
H1: 1-0
12/02 - 2024
H1: 0-0
21/10 - 2024
H1: 1-1
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/12 - 2024
10/01 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/02 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 1-0
12/05 - 2025
H1: 1-0
20/10 - 2025
H1: 0-1
16/02 - 2026
H1: 0-0
13/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
13/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0
10/05 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
05/03 - 2026
02/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
22/02 - 2026

Thành tích gần đây AEK Athens

VĐQG Hy Lạp
13/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0
10/05 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
09/04 - 2026
VĐQG Hy Lạp
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Hy Lạp
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
H1: 0-3
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2618623260T H T H T
2OlympiacosOlympiacos2617723458T T H T H
3PAOK FCPAOK FC2617633557T T H T B
4PanathinaikosPanathinaikos2614751849T T T H T
5LevadiakosLevadiakos2612681442B B B B T
6OFI CreteOFI Crete2610214-1132T B H B T
7NFC VolosNFC Volos269413-1231B H H B T
8ArisAris266128-730H B H H B
9AtromitosAtromitos267811-429T T H H B
10Kifisia FCKifisia FC266911-1027T B B T B
11PanetolikosPanetolikos267514-1426B B T H H
12AE LarissaAE Larissa2641111-1723H B B H H
13Panserraikos FCPanserraikos FC264517-3917T B T H H
14Asteras TripolisAsteras Tripolis263815-1917B B B H B
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos3115791931B B T T T
2ArisAris3110138-128H H B T T
3OFI CreteOFI Crete3111317-1420H B T B B
4NFC VolosNFC Volos319517-2017H B T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AtromitosAtromitos34111013243H H B B T
2Kifisia FCKifisia FC3481313-1237B T B T B
3PanetolikosPanetolikos349817-1535T H H T H
4Asteras TripolisAsteras Tripolis3471116-1432B H B H T
5Panserraikos FCPanserraikos FC347720-4228T H H B B
6AE LarissaAE Larissa3441515-2227B H H H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens3121823771T H T T H
2OlympiacosOlympiacos3119843465H T H H T
3PAOK FCPAOK FC3118943463H T B H H
4PanathinaikosPanathinaikos3114981451T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow