Ricky Chanda 10 | |
Mark Lepik 12 | |
(Pen) Henri Vaelja 52 | |
Benjamine Chisala 72 | |
Zakaria Beglarisvili 80 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 24 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 22 | H B T B T | |
| 3 | 10 | 6 | 0 | 4 | 9 | 18 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 5 | 17 | T T H B B | |
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | -3 | 16 | B T H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | B T B B T | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | B B H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B H B B T | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -8 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 10 | 2 | 0 | 8 | -20 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

