(VAR check) 22 | |
Yigit Fidan 30 | |
Bekir Karadeniz 31 | |
Stelios Kitsiou 47 | |
Aliou Badji (Thay: Talha Seker) 62 | |
Emre Gokay (Thay: Luan Campos) 62 | |
Nuno Sequeira (Thay: Furkan Mehmet Dogan) 69 | |
Adnan Ugur (Thay: Djordje Denic) 69 | |
Emirhan Basyigit (Thay: Benjamin Kimpioka) 75 | |
Thuram (Thay: Jonson Clarke-Harris) 77 | |
Hakan Yesil (Thay: Mesut Ozdemir) 77 | |
Yilmaz Cin (Thay: Mert Celik) 89 | |
Stelios Kitsiou 89 |
Thống kê trận đấu Pendikspor vs Sivasspor
số liệu thống kê

Pendikspor

Sivasspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pendikspor vs Sivasspor
Pendikspor: Utku Yuvakuran (97), Berkay Sulungoz (5), Vinko Soldo (4), Furkan Mehmet Dogan (66), Stelios Kitsiou (70), Yigit Fidan (88), Bekir Karadeniz (60), Mesut Ozdemir (41), Dorde Denic (8), Mallik Wilks (10), Jonson Clarke-Harris (9)
Sivasspor: Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (7), Mert Celik (20), Okan Erdogan (3), Ugur Ciftci (58), Ozkan Yigiter (6), Samuel Moutoussamy (12), Talha Seker (88), Benjamin Kimpioka (23), Bekir Turac Boke (14), Luan Campos (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Furkan Mehmet Dogan Nuno Sequeira | 62’ | Talha Seker Aliou Badji |
| 69’ | Djordje Denic Adnan Ugur | 62’ | Luan Campos Emre Gokay |
| 77’ | Jonson Clarke-Harris Thuram | 75’ | Benjamin Kimpioka Emirhan Basyigit |
| 77’ | Mesut Ozdemir Hakan Yesil | 89’ | Mert Celik Yilmaz Cin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Emre Koyuncu | Goktug Bakirbas | ||
Nuno Sequeira | Arda Erdursun | ||
Gorkem Bitin | Feyzi Yildirim | ||
Ahmet Karademir | Yilmaz Cin | ||
Huseyin Maldar | Yusuf Caglar Kefkir | ||
Erdem Gokce | Erdem Gulec | ||
Thuram | Caglayan Menderes | ||
Adnan Ugur | Aliou Badji | ||
Tarik Tekdal | Emirhan Basyigit | ||
Hakan Yesil | Emre Gokay | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 32 | 20 | 7 | 5 | 36 | 67 | H T T T T | |
| 3 | 32 | 18 | 9 | 5 | 43 | 63 | T T H B B | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 32 | 12 | 11 | 9 | 9 | 47 | T B T T T | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 32 | 12 | 6 | 14 | 6 | 42 | B T B B H | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch