Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Petrojet vs Pharco FC hôm nay 18-04-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 7, 18/4

Kết thúc

Petrojet

Petrojet

1 : 0

Pharco FC

Pharco FC

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 18/04/2026
Vòng 5 - VĐQG Ai Cập
Petrosport Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdel Rahman Rashdan
32
B. Ndiaye
45+2'
Rasheed Ahmed
45+5'

Thống kê trận đấu Petrojet vs Pharco FC

số liệu thống kê
Petrojet
Petrojet
Pharco FC
Pharco FC
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
02/12 - 2024
10/05 - 2025
20/02 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Petrojet

VĐQG Ai Cập
18/04 - 2026
14/04 - 2026
10/04 - 2026
H1: 0-0
06/04 - 2026
21/03 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
18/03 - 2026
VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
02/03 - 2026
26/02 - 2026
20/02 - 2026

Thành tích gần đây Pharco FC

VĐQG Ai Cập
18/04 - 2026
13/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
26/02 - 2026
20/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC248115535H H H T H
2National BankNational Bank247125633B H T B T
3ZED FCZED FC24897433T T H B B
4PetrojetPetrojet257126-233H H T B T
5El GounahEl Gounah246135031T H H B H
6El GeishEl Geish24789-829T B H T T
7Modern Sport FCModern Sport FC245127-627B H H H H
8Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria247512-826B H H H T
9Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla243165-225H H H T H
10Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab244119-823B H H T B
11Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia244812-1520B H H H H
12Pharco FCPharco FC2531111-1620H H B T B
13Haras El HodoodHaras El Hodood244713-1719B H B H B
14Ismaily SCIsmaily SC243516-1814B H H B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2114432246T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2113531844T B T T H
3Al AhlyAl Ahly2212821544H T B H T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2211741340H H H H H
5ENPPIENPPI228104634T T T T H
6Al MasryAl Masry22895633B T B B H
7Smouha SCSmouha SC22877531B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow