Irfan Sahman 9 | |
Vasilije Radenovic 35 | |
Slobodan Babic 44 | |
Luka Boricic 84 | |
Dejan Tumbas 89 |
Thống kê trận đấu Petrovac vs Rudar Pljevlja
số liệu thống kê

Petrovac

Rudar Pljevlja
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Rudar Pljevlja
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 7 | 7 | 26 | 70 | T H T H T | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 14 | 10 | 11 | 1 | 52 | B H H T B | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 8 | 50 | B B H B T | |
| 5 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | B H B H H | |
| 6 | 35 | 13 | 5 | 17 | -7 | 44 | B B T T H | |
| 7 | 35 | 11 | 11 | 13 | -8 | 44 | T T H H B | |
| 8 | 35 | 10 | 12 | 13 | -6 | 42 | T H H B H | |
| 9 | 35 | 7 | 12 | 16 | -11 | 33 | B H B H T | |
| 10 | 35 | 7 | 9 | 19 | -23 | 30 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch