(Pen) Joel Pohjanpalo 42 | |
Daniel Haakans (Kiến tạo: Glen Kamara) 48 | |
Conor Washington (Thay: Ross McCausland) 59 | |
Josh Magennis (Thay: Dion Charles) 59 | |
Teemu Pukki (Thay: Fredrik Jensen) 60 | |
Robert Taylor (Thay: Daniel Haakans) 72 | |
Robin Lod (Thay: Rasmus Schueller) 72 | |
Teemu Pukki (Kiến tạo: Robert Taylor) 74 | |
Brodie Spencer (Thay: Jordan Thompson) 77 | |
Lucas Lingman (Thay: Joel Pohjanpalo) 83 | |
Noah Pallas (Thay: Nikolai Alho) 83 | |
Michael Forbes (Thay: Trai Hume) 85 | |
Callum Marshall (Thay: Isaac Price) 85 | |
Robin Lod (Kiến tạo: Teemu Pukki) 88 |
Thống kê trận đấu Phần Lan vs Northern Ireland
số liệu thống kê

Phần Lan

Northern Ireland
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Phần Lan vs Northern Ireland
Phần Lan (4-3-3): Lukas Hradecky (1), Nikolai Alho (17), Tenho (5), Robert Ivanov (4), Matti Peltola (16), Glen Kamara (6), Rasmus Schuller (11), Kaan Kairinen (14), Fredrik Jensen (19), Joel Pohjanpalo (20), Daniel Hakans (21)
Northern Ireland (4-4-1-1): Conor Hazard (12), Eoin Toal (5), Paddy McNair (17), Daniel Ballard (4), Trai Hume (2), Ross McCausland (8), George Saville (6), Jordan Thompson (15), Jamal Lewis (3), Isaac Price (14), Dion Charles (10)

Phần Lan
4-3-3
1
Lukas Hradecky
17
Nikolai Alho
5
Tenho
4
Robert Ivanov
16
Matti Peltola
6
Glen Kamara
11
Rasmus Schuller
14
Kaan Kairinen
19
Fredrik Jensen
20
Joel Pohjanpalo
21
Daniel Hakans
10
Dion Charles
14
Isaac Price
3
Jamal Lewis
15
Jordan Thompson
6
George Saville
8
Ross McCausland
2
Trai Hume
4
Daniel Ballard
17
Paddy McNair
5
Eoin Toal
12
Conor Hazard

Northern Ireland
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 60’ | Fredrik Jensen Teemu Pukki | 59’ | Ross McCausland Conor Washington |
| 72’ | Rasmus Schueller Robin Lod | 59’ | Dion Charles Josh Magennis |
| 72’ | Daniel Haakans Robert Taylor | 77’ | Jordan Thompson Brodie Spencer |
| 83’ | Nikolai Alho Noah Pallas | 85’ | Isaac Price Callum Marshall |
| 83’ | Joel Pohjanpalo Lucas Lingman | 85’ | Trai Hume Michael Forbes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Pallas | Stephen McMullan | ||
Jere Uronen | Luke Southwood | ||
Lucas Lingman | Conor McMenamin | ||
Pyry Soiri | Conor Washington | ||
Teemu Pukki | Jordan Jones | ||
Benjamin Kallman | Dale Taylor | ||
Robin Lod | Callum Marshall | ||
Robert Taylor | Michael Forbes | ||
Richard Jensen | Terry Devlin | ||
Arttu Hoskonen | Brodie Spencer | ||
Hugo Keto | Josh Magennis | ||
Viljami Sinisalo | Ciaron Brown | ||
Nhận định Phần Lan vs Northern Ireland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Phần Lan
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Northern Ireland
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
