Hôm nay tham dự là 20130.
Teemu Pukki (Kiến tạo: Onni Valakari) 12 | |
Adrian Rus 41 | |
Florin Tanase (Kiến tạo: Nicusor Bancu) 52 | |
Benjamin Kaellman (Thay: Fredrik Jensen) 57 | |
Lucas Lingman (Thay: Onni Valakari) 57 | |
Glen Kamara 61 | |
Marius Marin 65 | |
Nicolae Stanciu (Thay: Florin Tanase) 66 | |
Andrei Cordea (Thay: Dennis Man) 66 | |
George Puscas (Thay: Denis Alibec) 66 | |
Rasmus Schueller 71 | |
Joel Pohjanpalo (Thay: Teemu Pukki) 75 | |
Denis Dragus (Thay: Deian Sorescu) 79 | |
Ilmari Niskanen (Thay: Rasmus Schueller) 88 | |
Kaan Kairinen (Thay: Jere Uronen) 88 | |
Alexandru Cicaldau (Thay: Razvan Marin) 90 | |
Benjamin Kaellman 90+3' |
Thống kê trận đấu Phần Lan vs Romania


Diễn biến Phần Lan vs Romania
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tỷ lệ cầm bóng: Phần Lan: 47%, Romania: 53%.
Quả phát bóng lên cho Phần Lan.
Andrei Ratiu sút thẳng vào khung thành, nhưng nỗ lực của anh ấy không bao giờ đến gần mục tiêu.
Nicusor Bancu từ Romania đã thực hiện thành công quả tạt của đồng đội trong vòng cấm.
Robert Ivanov giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Nicolae Stanciu tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội
Nicolae Stanciu bên phía Romania thực hiện một quả phạt góc từ cánh trái.
Tỷ lệ cầm bóng: Phần Lan: 47%, Romania: 53%.
Nikolai Alho giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Alexandru Cicaldau bắn từ ngoài vòng cấm, nhưng Lukas Hradecky đã kiểm soát được nó
Romania bắt đầu phản công.
Romania thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của họ
Leo Vaeisaenen giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Thẻ vàng cho Benjamin Kaellman.
Benjamin Kaellman từ Phần Lan đi hơi quá xa ở đó khi kéo Marius Marin xuống
Marius Marin thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình
Phần Lan thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của mình
Nikolai Alho từ Phần Lan đi hơi quá xa ở đó khi kéo Marius Marin xuống
Marius Marin giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Đội hình xuất phát Phần Lan vs Romania
Phần Lan (5-3-2): Lukas Hradecky (1), Nikolai Alho (17), Leo Vaisanen (2), Robert Ivanov (4), Richard Jensen (3), Jere Uronen (18), Onni Valakari (16), Rasmus Schuller (11), Glen Kamara (6), Fredrik Jensen (9), Teemu Pukki (10)
Romania (4-3-3): Andrei Radu (1), Andrei Ratiu (2), Adrian Rus (17), Ionut Nedelcearu (5), Nicusor Bancu (11), Razvan Marin (18), Marius Marin (14), Florin Tanase (19), Dennis Man (20), Denis Alibec (7), Deian Cristian Sorescu (13)


| Thay người | |||
| 57’ | Fredrik Jensen Benjamin Kallman | 66’ | Dennis Man Andrei Cordea |
| 57’ | Onni Valakari Lucas Lingman | 66’ | Florin Tanase Nicolae Stanciu |
| 75’ | Teemu Pukki Joel Pohjanpalo | 66’ | Denis Alibec George Puscas |
| 88’ | Rasmus Schueller Ilmari Niskanen | 79’ | Deian Sorescu Denis Dragus |
| 88’ | Jere Uronen Kaan Kairinen | 90’ | Razvan Marin Alexandru Cicaldau |
| Cầu thủ dự bị | |||
Carl-Johan Eriksson | Andrei Cordea | ||
Viljami Sinisalo | Camora | ||
Miro Tenho | Denis Dragus | ||
Santeri Hostikka | Darius Olaru | ||
Ilmari Niskanen | Nicolae Stanciu | ||
Arttu Hoskonen | George Puscas | ||
Benjamin Kallman | Alexandru Cicaldau | ||
Joel Pohjanpalo | Tudor Baluta | ||
Marcus Forss | Cristian Manea | ||
Kaan Kairinen | Bogdan Alexandru Mitrea | ||
Lucas Lingman | Stefan Tarnovanu | ||
Pyry Soiri | Horatiu Moldovan | ||
Nhận định Phần Lan vs Romania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Phần Lan
Thành tích gần đây Romania
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
