Hiệp một kết thúc, Pháp 1, Iraq 0.
Amir Al Ammari 6 | |
K. Mbappé (Kiến tạo: M. Olise) 14 | |
Ali Al Hamadi (Thay: Aymen Hussein) 26 |
Đang cập nhậtDiễn biến Pháp vs Iraq
Trọng tài thứ tư đã thông báo có 3 phút bù giờ.
Ali Al Hamadi (Iraq) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Phạm lỗi của Manu Koné (Pháp).
Ahmed Qasem (Iraq) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi của Lucas Digne (Pháp).
Ali Al Hamadi (Iraq) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Phạm lỗi của Adrien Rabiot (Pháp).
Phạm lỗi của Zidane Iqbal (Iraq).
Manu Koné (Pháp) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Cú sút không thành công. Kylian Mbappé (Pháp) có cú sút bằng chân phải từ hơn 35 yard nhưng bóng đi cao và ra ngoài bên phải.
Cú sút không thành công. Kylian Mbappé (Pháp) sút bằng chân phải từ khoảng cách hơn 35 yard.
Cú sút bị chặn. Kylian Mbappé (Pháp) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được hỗ trợ bởi Ousmane Dembélé.
Phạt góc, Iraq. Bị phạm lỗi bởi Lucas Digne.
Quyết định VAR: Quyết định khác đã bị hủy.
Cú sút không thành công. Ali Al Hamadi (Iraq) đánh đầu từ bên phải của khu vực 6 yard nhưng bóng đi chệch sang bên phải. Được hỗ trợ bởi Merchas Doski với một đường chuyền bổng.
Cú sút bị chặn. Ali Al Hamadi (Iraq) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được hỗ trợ bởi Ahmed Qasem.
Trì hoãn đã kết thúc. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Thay người, Iraq. Ali Al Hamadi vào thay Aymen Hussein do chấn thương.
Trận đấu đã trở lại. Họ sẵn sàng tiếp tục.
Trận đấu tạm dừng để nghỉ giải lao uống nước.
Merchas Doski (Iraq) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi của Adrien Rabiot (Pháp).
V À A A O O O Pháp 1, Iraq 0. Kylian Mbappé (Pháp) sút chân trái từ ngoài vòng cấm vào góc dưới bên trái. Được kiến tạo bởi Michael Olise.
Cú sút bị chặn. Michael Olise (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Kylian Mbappé.
V À A A O O O! Pháp 1, Iraq 0. Kylian Mbappé (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm vào góc trên bên trái. Được kiến tạo bởi Michael Olise.
Cú sút bị chặn. Michael Olise (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ bên phải của khu vực 6 yard bị chặn lại.
Cú sút bị chặn. Michael Olise (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bị chặn lại.
Cú sút không thành công. Kylian Mbappé (Pháp) có cú sút bằng chân phải từ bên phải khu vực 16m50 nhưng bóng đi ra ngoài bên phải.
Cú sút không thành công. Kylian Mbappé (Pháp) sút bằng chân phải từ bên phải khu vực 16 mét 50.
Phạt góc, Pháp. Do Zaid Tahseen để mất.
Phạm lỗi bởi Amir Al Ammari (Iraq).
Kylian Mbappé (Pháp) được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân đối phương.
Amir Al Ammari (Iraq) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.
Merchas Doski (Iraq) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi của Manu Koné (Pháp).
Cú sút không thành công. Manu Koné (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch sang bên phải.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Pháp vs Iraq


Đội hình xuất phát Pháp vs Iraq
Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Jules Koundé (5), Dayot Upamecano (4), William Saliba (17), Lucas Digne (3), Manu Koné (6), Adrien Rabiot (14), Ousmane Dembélé (7), Michael Olise (11), Bradley Barcola (12), Kylian Mbappé (10)
Iraq (4-1-4-1): Ahmed Basil (22), Hussein Ali (3), Zaid Tahseen (4), Akam Hashim (5), Merchas Doski (23), Amir Al-Ammari (16), Ahmed Qasem (11), Zaid Ismael (24), Zidane Iqbal (14), Ibrahim Bayesh (8), Aymen Hussein (18)


| Cầu thủ dự bị | |||
Maghnes Akliouche | Rebin Sulaka | ||
Rayan Cherki | Ahmed Hasan Maknzi Al Deeshawee | ||
Désiré Doué | Ali Al-Hamadi | ||
Malo Gusto | Mustafa Saadoon | ||
Lucas Hernández | Mohamed Ali | ||
Theo Hernández | Ali Jassim | ||
N'Golo Kanté | Manaf Younis Hashim Al Tekreeti | ||
Ibrahima Konaté | Youssef Amyn | ||
Maxence Lacroix | Marko Farji | ||
Jean-Philippe Mateta | Jalal Hassan | ||
Robin Risser | Frans Putros | ||
Brice Samba | Ali Yousif | ||
Aurélien Tchouaméni | Fahad Talib | ||
Marcus Thuram | Aimar Sher | ||
Warren Zaïre-Emery | Kevin Yakob | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Pháp vs Iraq
Bảng xếp hạng VCK World Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | H B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
