Perrin Barnes 10 | |
Cameron Lindley 21 | |
Paco Craig 56 | |
Owen Mikoy 62 | |
Noble Okello (Thay: Edward Kizza) 72 | |
Hesron Barry (Thay: Paco Craig) 72 | |
Trevor Amann (Thay: Eliot Goldthorp) 77 | |
Mohamed Omar (Thay: Alejandro Mitrano) 82 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Indy Eleven
số liệu thống kê

Pittsburgh Riverhounds

Indy Eleven
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds (4-4-2): Nico Campuzano (1), Perrin Barnes (3), Joao Victor Souza (5), Owen Mikoy (6), Lasse Kelp (4), Eliot Goldthorp (37), Robbie Mertz (14), Daniel Griffin (2), Max Viera (13), Albert Dikwa (9), Charles Ahl (10)
Indy Eleven (4-1-4-1): Eric Dick (1), Logan Neidlinger (17), Makel Rasheed (21), Paco Craig (37), Alejandro Mitrano (29), Cameron Lindley (6), Bruno Rendon (27), Joshua O Brien (5), Jack Blake (8), Loic Mesanvi (90), Edward Kizza (19)

Pittsburgh Riverhounds
4-4-2
1
Nico Campuzano
3
Perrin Barnes
5
Joao Victor Souza
6
Owen Mikoy
4
Lasse Kelp
37
Eliot Goldthorp
14
Robbie Mertz
2
Daniel Griffin
13
Max Viera
9
Albert Dikwa
10
Charles Ahl
19
Edward Kizza
90
Loic Mesanvi
8
Jack Blake
5
Joshua O Brien
27
Bruno Rendon
6
Cameron Lindley
29
Alejandro Mitrano
37
Paco Craig
21
Makel Rasheed
17
Logan Neidlinger
1
Eric Dick

Indy Eleven
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 77’ | Eliot Goldthorp Trevor Amann | 72’ | Paco Craig Hesron Barry |
| 72’ | Edward Kizza Noble Okello | ||
| 82’ | Alejandro Mitrano Mohamed Omar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mike Sheridan | Reice Charles-Cook | ||
Brunallergene Etou | Hesron Barry | ||
Jorge Garcia | Noble Okello | ||
Jackson Walti | Mohamed Omar | ||
Warren Agostoni | Charlie Sharp | ||
Trevor Amann | Dylan Sing | ||
Aldair Flowers-Gamboa | Kian Williams | ||
Brigham Larsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Thành tích gần đây Indy Eleven
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch