A. Dikwa 53 | |
J. Moursou 57 | |
Ihsan Sacko 64 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC
số liệu thống kê

Pittsburgh Riverhounds

Phoenix Rising FC
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds: Nico Campuzano (1), Max Viera (13), Joao Victor Souza (5), Owen Mikoy (6), Lasse Kelp (4), Jackson Walti (42), Robbie Mertz (14), Daniel Griffin (2), Eliot Goldthorp (37), Albert Dikwa (9), Sam Bassett (19)
Phoenix Rising FC: Patrick Rakovsky (1), Collin Smith (2), Pape Mar Boye (4), John Scearce (17), Jaethan Irwin (68), Luke Biasi (20), Diego Gomez (8), Jean Eric Moursou (13), Hope Kodzo Avayevu (10), Charlie Dennis (12), Ihsan Sacko (7)

Pittsburgh Riverhounds
1
Nico Campuzano
13
Max Viera
5
Joao Victor Souza
6
Owen Mikoy
4
Lasse Kelp
42
Jackson Walti
14
Robbie Mertz
2
Daniel Griffin
37
Eliot Goldthorp
9
Albert Dikwa
19
Sam Bassett
7
Ihsan Sacko
12
Charlie Dennis
10
Hope Kodzo Avayevu
13
Jean Eric Moursou
8
Diego Gomez
20
Luke Biasi
68
Jaethan Irwin
17
John Scearce
4
Pape Mar Boye
2
Collin Smith
1
Patrick Rakovsky

Phoenix Rising FC
| Cầu thủ dự bị | |||
Mike Sheridan | Noah Cross | ||
Perrin Barnes | Alexander Balanzar | ||
Trevor Amann | Chituru Odunze | ||
Brunallergene Etou | Adrian Pelayo | ||
Charles Ahl | Eziah Ramirez | ||
Bradley Sample | Jackson Gaydon | ||
Aldair Flowers-Gamboa | Gunnar Studenhofft | ||
Illal Osumanu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch