Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
J. Sheehan 18 | |
Josh Sheehan 18 | |
John McAtee 43 | |
C. Forino (Thay: T. Gale) 45 | |
Ruben Rodrigues 45+2' | |
Chris Forino-Joseph (Thay: Thierry Gale) 46 | |
(Pen) Johnny Kenny 49 | |
Ronan Curtis (Kiến tạo: Herbie Kane) 57 | |
Lorent Tolaj (Thay: Owen Oseni) 58 | |
Wes Harding (Thay: Jack MacKenzie) 59 | |
Cyrus Christie (Thay: Ruben Rodrigues) 64 | |
Mason Burstow (Thay: Johnny Kenny) 64 | |
(og) Malachi Boateng 70 | |
Caleb Watts (Thay: Owen Dale) 71 | |
Xavier Amaechi (Thay: Joe Edwards) 80 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers


Diễn biến Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers
Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Malachi Boateng đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Johnny Kenny rời sân và được thay thế bởi Mason Burstow.
Ruben Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Cyrus Christie.
Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Wes Harding.
Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Lorent Tolaj.
Herbie Kane đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronan Curtis đã ghi bàn!
V À A A O O O - Johnny Kenny từ Bolton thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Johnny Kenny đã ghi bàn!
Thierry Gale rời sân và được thay thế bởi Chris Forino-Joseph.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ruben Rodrigues.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - John McAtee nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - John McAtee nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Max Conway (Bolton Wanderers) giành được quả đá phạt ở cánh trái.
Cú sút được cứu thua. Joe Edwards (Plymouth Argyle) sút bằng chân phải từ phía phải vòng cấm, bị Jack Bonham (Bolton Wanderers) cản phá ở trung tâm khung thành.
Thẻ vàng cho Josh Sheehan.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Owen Oseni (18), Aribim Pepple (27)
Bolton Wanderers (4-2-3-1): Jack Bonham (1), Jordi Osei-Tutu (14), Eoin Toal (18), George Johnston (6), Max Conway (25), Rúben Rodrigues (27), Josh Sheehan (8), John McAtee (45), Johnny Kenny (9), Thierry Gale (11), Thierry Gale (11), Sam Dalby (10)


| Thay người | |||
| 58’ | Owen Oseni Lorent Tolaj | 46’ | Thierry Gale Chris Forino |
| 59’ | Jack MacKenzie Wes Harding | 64’ | Ruben Rodrigues Cyrus Christie |
| 71’ | Owen Dale Caleb Watts | 64’ | Johnny Kenny Mason Burstow |
| 80’ | Joe Edwards Xavier Amaechi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Ashby-Hammond | Chris Forino | ||
Jamie Paterson | David Harrington | ||
Lorent Tolaj | Cyrus Christie | ||
Xavier Amaechi | Chris Forino | ||
Caleb Watts | Rob Apter | ||
Brendan Galloway | Ibrahim Cissoko | ||
Wes Harding | Mason Burstow | ||
Toby Ritchie | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch