Chủ Nhật, 05/04/2026
Joe Edwards
21
Elliot Lee
22
Jack Senior
35
Harry Clifton
42
Aribim Pepple (Kiến tạo: Caleb Watts)
45+3'
Jack MacKenzie
58
Aribim Pepple
60
Herbie Kane (Thay: Wes Harding)
66
Owen Dale (Thay: Matthew Sorinola)
66
Ben Close (Thay: Harry Clifton)
66
Caleb Watts
72
Luke Molyneux
73
Ronan Curtis
74
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts)
74
Glenn Middleton (Thay: Jay McGrath)
79
Jamie Sterry (Thay: Neill Byrne)
79
Billy Sharp (Thay: Elliot Lee)
80
Jordan Gibson (Thay: Robbie Gotts)
80
Jamie Sterry
81
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple)
89

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
32 Ném biên 43
3 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers

Tất cả (38)
89'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

81' Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

80'

Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.

80'

Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.

79'

Neill Byrne rời sân và được thay thế bởi Jamie Sterry.

79'

Jay McGrath rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.

74'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

74' V À A A O O O - Ronan Curtis ghi bàn!

V À A A O O O - Ronan Curtis ghi bàn!

73' Thẻ vàng cho Luke Molyneux.

Thẻ vàng cho Luke Molyneux.

72' Thẻ vàng cho Caleb Watts.

Thẻ vàng cho Caleb Watts.

66'

Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Ben Close.

66'

Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Owen Dale.

66'

Wes Harding rời sân và được thay thế bởi Herbie Kane.

60' Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

58' Thẻ vàng cho Jack MacKenzie.

Thẻ vàng cho Jack MacKenzie.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

Caleb Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+3' V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

42' Thẻ vàng cho Harry Clifton.

Thẻ vàng cho Harry Clifton.

35' Thẻ vàng cho Jack Senior.

Thẻ vàng cho Jack Senior.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers

Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Wes Harding (45), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Joe Edwards (8), Malachi Boateng (19), Matthew Sorinola (29), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)

Doncaster Rovers (3-5-2): Zander Clark (1), Neill Byrne (12), Matty Pearson (5), Jay McGrath (6), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Robbie Gotts (22), Harry Clifton (15), Jack Senior (23), Brandon Hanlan (9), Elliot Lee (18)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
21
Luca Ashby-Hammond
45
Wes Harding
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
28
Ronan Curtis
8
Joe Edwards
19
Malachi Boateng
29
Matthew Sorinola
17
Caleb Watts
27
Aribim Pepple
18
Elliot Lee
9
Brandon Hanlan
23
Jack Senior
15
Harry Clifton
22
Robbie Gotts
4
Owen Bailey
7
Luke Molyneux
6
Jay McGrath
5
Matty Pearson
12
Neill Byrne
1
Zander Clark
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
3-5-2
Thay người
66’
Wes Harding
Herbie Kane
66’
Harry Clifton
Ben Close
66’
Matthew Sorinola
Owen Dale
79’
Neill Byrne
Jamie Sterry
74’
Caleb Watts
Jamie Paterson
79’
Jay McGrath
Glenn Middleton
89’
Aribim Pepple
Owen Oseni
80’
Robbie Gotts
Jordan Gibson
80’
Elliot Lee
Billy Sharp
Cầu thủ dự bị
Zak Baker
Thimothée Lo-Tutala
Jamie Paterson
Jamie Sterry
Xavier Amaechi
Jordan Gibson
Owen Oseni
Billy Sharp
Herbie Kane
Glenn Middleton
Owen Dale
Ben Close
Joe Mwaro
Hakeeb Adelakun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow